Tóm tắt
Mục tiêu: Xác định độ nhạy, độ đặc hiệu, giá trị tiên đoán âm, giá trị tiên đoán dương của các thông số cộng hưởng từ động học siêu nhanh (độ dốc tối đa (MS), thời gian bắt thuốc (TTE)) trong chẩn đoán ung thư vú. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu trên 78 bệnh nhân ung thư vú từ tháng 09/2023 đến tháng 08/2025 tại Bệnh viện (BV) Đa Khoa Tâm Anh TPHCM, có kết quả giải phẫu bệnh. Các trường hợp trên phân thành hai nhóm ung thư và không ung thư. Kết quả: Nghiên cứu trên 78 bệnh nhân với 87 tổn thương (04 bệnh nhân có tổn thương trên hai vú), cho thấy hai thông số từ cộng hưởng từ động học siêu nhanh là thời gian bắt đầu bắt thuốc (TTE) và độ dốc tối đa (MS) có giá trị trong phân biệt tổn thương ác tính. Khi sử dụng ngưỡng TTE < 11 giây để gợi ý ác tính, độ nhạy đạt 93,9%, độ đặc hiệu 60,5%, giá trị tiên đoán dương 75,4%, giá trị tiên đoán âm 88,5% và độ chính xác 79,3%. Đối với thông số MS, diện tích dưới đường cong ROC đạt 0,737. Tại ngưỡng độ dốc tối đa 5,54%/s, độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác lần lượt là 75,5%, 65,8% và 71,3%. Kết luận: Hai thông số của cộng hưởng từ động học siêu nhanh là thời gian bắt đầu bắt thuốc (TTE) và độ dốc tối đa (MS) có giá trị trong phân biệt tổn thương ung thư vú. Đặc biệt, TTE < 11 giây cho độ nhạy cao, phù hợp làm tiêu chí gợi ý ác tính trong thực hành lâm sàng. Thông số MS với ngưỡng tối ưu 5,54%/s cũng cho thấy hiệu quả chẩn đoán ở mức trung bình và có thể được sử dụng hỗ trợ trong đánh giá tổn thương vú. Abstract Objective: To determine the sensitivity, specificity, negative predictive value (NPV), and positive predictive value (PPV) of ultrafast dynamic contrast-enhanced magnetic resonance imaging (ultrafast DCE-MRI) parameters-maximum slope (MS) and time to enhancement (TTE)-in the diagnosis of breast cancer. Methods: A retrospective cross-sectional study was conducted on 78 patients with histologically confirmed breast cancer from September 2023 to August 2025 at Tam Anh General Hospital, Ho Chi Minh City. All lesions were categorized into malignant and non-malignant groups. Results: Among 78 patients with 87 lesions (including four patients with bilateral lesions), the ultrafast DCE-MRI parameters TTE and MS demonstrated diagnostic value in differentiating malignant breast lesions. Using a TTE cutoff value of <11 seconds to suggest malignancy yielded a sensitivity of 93.9%, specificity of 60.5%, PPV of 75.4%, NPV of 88.5%, and overall accuracy of 79.3%. For the MS parameter, the area under the ROC curve (AUC) was 0.737. At an optimal MS threshold of 5.54%/s, the sensitivity, specificity, and accuracy were 75.5%, 65.8%, and 71.3%, respectively. Conclusion: The ultrafast DCE-MRI parameters TTE and MS are valuable for differentiating malignant breast lesions. Particularly, TTE <11 seconds demonstrates high sensitivity and may serve as a practical indicator for malignancy in clinical settings. The MS parameter, with an optimal cutoff of 5.54%/s, also shows moderate diagnostic performance and may aid in lesion assessment. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.20Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].