Tóm tắt
Mục tiêu: Xác định giá trị các dấu hiệu cắt lớp vi tính trong chẩn đoán hoại tử ruột non quai kín. Đối tượng - Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu trên 89 bệnh nhân có tắc ruột non quai kín, có kết quả giải phẫu bệnh và tường trình phẫu thuật, được chụp cắt lớp vi tính bụng chậu có tiêm thuốc tương phản tại bệnh viện Bình Dân từ 01/2020 – 06/2025. Ghi nhận, đo đạc các dấu hiệu của tắc ruột và các dấu hiệu thiếu máu ruột. Kết quả: thoát vị nội là nguyên nhân gây tắc ruột non quai kín thường gặp nhất (31,5%). Nguyên nhân gây hoại tử ruột nhiều nhất là do dây thắt (44,44%). Đường kính trung bình của các quai ruột quai kín giãn là 33 ± 6 mm. Để dự đoán hoại tử ruột, độ nhạy và độ đặc hiệu của các dấu hiệu lần lượt là: thành ruột tăng quang kém sau tiêm thuốc cản quang (80,56% và 86,79%), dày thành ruột quai kín (75% và 66,04%) với độ dày trung bình ở nhóm có hoại tử ruột là 6,85 ± 3,19 mm (p>0,05), phù nề thâm nhiễm mỡ mạc treo (86,11% và 73,58%), dịch ổ bụng (91,67% và 39,62%). Kết luận: Thoát vị nội là nguyên nhân tắc ruột non quai kín nhiều nhất. Đường kính của quai ruột quai kín giãn không liên quan đến tình trạng hoại tử ruột. Các dấu hiệu giúp dự đoán hoại tử ruột là thành ruột tăng quang kém sau tiêm thuốc cản quang, dấu hiệu thành ruột dày, dấu hiệu phù nề thâm nhiễm mỡ mạc treo và dịch ổ bụng. Abstract Objective: To evaluate the value of computed tomography (CT) signs in detecting bowel necrosis in closed-loop small bowel obstruction. Materials and Methods: A retrospective study was performed on 89 patients with closed-loop small bowel obstruction, confirmed by histopathology and operative findings, who underwent contrast-enhanced abdomino-pelvic CT at Binh Dan Hospital between January 2020 and June 2025. CT features of small bowel obstruction and ischemic changes were recorded and measured. Results: Internal hernia was the most common cause of closed-loop small bowel obstruction (31.5%), while strangulation was the leading cause of bowel necrosis (44.44%). The mean diameter of dilated closed-loop bowel was 33 ± 6 mm. For predicting bowel necrosis, the sensitivity and specificity of CT signs were as follows: decreased bowel wall enhancement after contrast administration (80.56% and 86.79%), closed loop bowel wall thickening (75% and 66.04%) with a mean thickness of 6.85 ± 3.19 mm in the necrosis group (p > 0.05), mesenteric fat stranding and edema (86.11% and 73.58%), and ascites (91.67% and 39.62%). Conclusion: Internal hernia was the most common cause of closed-loop small bowel obstruction. The diameter of the dilated closed-loop bowel was not associated with bowel necrosis. CT features predictive of bowel necrosis included poor bowel wall enhancement after contrast administration, bowel wall thickening, mesenteric fat stranding and edema, and ascites. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.18Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].