Sẩn (papule) là tổn thương cơ bản dạng đặc, gồ cao hơn bề mặt da, có kích thước nhỏ (thường dưới 1 cm). Trong lâm sàng da liễu, việc xác định thành phần mô bệnh học (thượng bì, trung bì hoặc cả hai) cấu thành sẩn đóng vai trò quyết định để định hướng chẩn đoán bệnh lý. Về mặt triệu chứng học, có thể dựa vào góc chuyển tiếp giữa tổn thương và vùng da lành xung quanh để ước lượng độ sâu của tổn thương: góc chuyển tiếp càng nhọn (ranh giới tổn thương càng rõ) biểu thị tổn thương nông ở thượng bì; ngược lại, góc chuyển tiếp càng tù (ranh giới tổn thương không rõ ràng) biểu thị tổn thương nằm sâu ở trung bì.
• Sẩn thượng bì (epidermal papule): Hình thành do sự tăng sinh tế bào ở lớp thượng bì. Gặp trong bệnh hạt cơm phẳng.
• Sẩn trung bì (dermal papule): Hình thành do thâm nhiễm tế bào, phù nề hoặc lắng đọng chất ở lớp trung bì. Gặp trong bệnh giang mai thời kỳ II, sẩn phù (mày đay).
• Sẩn thượng - trung bì (epidermo-dermal papule): Có sự kết hợp tổn thương ở cả thượng bì và trung bì. Gặp trong bệnh lichen phẳng, vảy nến.
• Sẩn nang lông (follicular papule): Tổn thương khu trú tại vị trí nang lông. Gặp trong bệnh dày sừng nang lông, vảy phấn đỏ nang lông.

Hình 11: Sẩn phù (mày đay) ở vùng lưng

Hình 12: Sẩn dạng chàm hoặc sẩn dạng vảy nến