Một cách tiếp cận khác để phân loại các nguyên nhân gây đông đặc phổi là dựa trên mô hình phân bố của tổn thương:
Đông đặc lan tỏa:
- Quanh rốn phổi ("hình cánh dơi"): Thường gặp trong phù phổi cấp.
- Lan tỏa không đồng nhất/đốm (Patchy diffuse): Gặp trong hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS), viêm phổi kẽ lan tỏa.
Đông đặc khu trú/thùy: Thường gặp trong viêm phổi thùy.
Đông đặc đa ổ: Nhiều ổ tăng đậm độ với ranh giới không rõ ràng. Sự phân biệt giữa đông đặc phổi cấp tính và mạn tính có thể hỗ trợ thu hẹp các chẩn đoán phân biệt. Vị trí của tổn thương đông đặc cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích trong việc thiết lập chẩn đoán. Ví dụ:
- Đông đặc quanh rốn phổi gợi ý phù phổi cấp (do suy tim trái) hoặc một số trường hợp nhiễm trùng nặng.
- Đông đặc đa ổ có thể xảy ra trong viêm phổi đa ổ (ví dụ: viêm phổi hít, viêm phổi do vi khuẩn), viêm phổi tổ chức hóa (organizing pneumonia), hoặc viêm mạch máu phổi.
Đông đặc đa ổ thay đổi vị trí theo thời gian gợi ý viêm phổi tăng bạch cầu ái toan. Khi phát hiện tổn thương đông đặc trên phim X-quang, cần thiết phải xem xét toàn bộ phim để tìm các đặc điểm đi kèm, nhằm hỗ trợ xác định bệnh lý nền. Các đặc điểm này có thể bao gồm:
- Chỉ số tim-lồng ngực lớn và các đường Kerley ở ngoại vi trong phù phổi.
- Tổn thương khu trú tại một thùy phổi trong viêm phổi.
Theo nguyên tắc chung, để có được đánh giá đầy đủ và chính xác, cần xem xét một chuỗi phim X-quang ngực liên tiếp. Cần lưu ý rằng sự cải thiện trên hình ảnh học thường chậm hơn sự cải thiện trên lâm sàng.