Trong chẩn đoán hình ảnh, việc nhận diện và mô tả tổn thương không chỉ đơn thuần là ghi nhận các bất thường, mà còn là khả năng tổng hợp và liên kết chúng một cách có ý nghĩa – đây là yếu tố then chốt. Thực tế cho thấy, việc mô tả các tổn thương trên phim X-quang có thể gặp nhiều khó khăn, và nhiều sinh viên y khoa mong muốn có một hệ thống thuật ngữ mô tả thống nhất. Tuy nhiên, trên thực tế, không có một nguyên tắc thống nhất tuyệt đối nào, và các thuật ngữ đôi khi vẫn được sử dụng chưa chuẩn xác. Một trong những khó khăn chính thường gặp là việc mô tả các tổn thương nhu mô phổi. Các cách mô tả tổn thương thường gặp là "mờ", "trắng", "xám" hoặc "tăng đậm độ". Trong số các thuật ngữ này, "mờ" (opacity) và "tăng đậm độ" (increased density) là các thuật ngữ chuyên môn được chấp nhận rộng rãi, trong khi "trắng" và "xám" mang tính chủ quan và không được khuyến khích sử dụng trong các báo cáo y khoa chính thức. Việc mô tả tổn thương trên phim X-quang ngực cũng tương tự như mô tả tổn thương da hoặc khối u trong lĩnh vực ngoại khoa, đòi hỏi sự chính xác và tính hệ thống. Khi phát hiện tổn thương, cần đánh giá các yếu tố như: vị trí, kích thước, hình dạng và đậm độ của tổn thương. Việc mô tả chi tiết các yếu tố này có thể góp phần đáng kể vào quá trình chẩn đoán. Khi phân tích tổn thương, cần lưu ý các vấn đề sau:
- Cấu trúc giải phẫu liên quan: phổi, màng phổi, trung thất (tim, động mạch chủ, khí quản), thành ngực (xương, mô mềm), cơ hoành.
- Kích thước: Cần đo đạc cụ thể bằng milimét (mm) hoặc centimét (cm) khi có thể. Tránh sử dụng các thuật ngữ chủ quan như "nhỏ", "lớn" hoặc "trung bình" trong các báo cáo chính thức.
- Bên: trái/phải; một bên/hai bên.
- Số lượng: đơn độc/đa tổn thương.
- Phân bố: khu trú/lan tỏa; đối xứng/không đối xứng; theo vùng giải phẫu (thùy, phân thùy); theo mạch máu/phế quản; ngoại vi/trung tâm.
- Vị trí: trước/sau; trên/giữa/dưới (theo thùy phổi); vùng đỉnh/đáy; vùng rốn phổi/ngoại vi.
- Hình dạng: tròn, bầu dục, không đều, thùy múi, dạng dải, dạng chêm, dạng vòng (ring-shaped), dạng hang (cavity), dạng kén (cyst).
- Bờ: rõ/không rõ; đều/không đều; trơn nhẵn; gai (spiculated); thùy múi (lobulated); có viền mờ (halo sign).
- Dạng tổn thương (Pattern):
- Nhu mô phổi: Nốt (nodule), khối (mass), đông đặc (consolidation), mờ kính (ground-glass opacity - GGO), lưới (reticular), đường (linear), nốt lưới (reticulonodular), kén khí (cyst), hang (cavity), giãn phế quản (bronchiectasis), khí phế thũng (emphysema), hình ảnh tổ ong (honeycombing).
- Màng phổi: Tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi, dày màng phổi, nốt/khối màng phổi.
- Trung thất: Khối trung thất, giãn mạch máu, hạch to.
- Đậm độ (trên X-quang): khí (đen nhất); mỡ; mô mềm/dịch; vôi (calcification); kim loại (trắng nhất).
Các dấu hiệu gợi ý chẩn đoán. Có một số dấu hiệu đặc hiệu có thể gợi ý hướng chẩn đoán. Ví dụ, hình ảnh mờ góc sườn hoành có thể gợi ý tràn dịch màng phổi; bằng chứng đông đặc phổi, chẳng hạn khí trong phế quản đồ (air bronchogram), có thể gợi ý nhiễm trùng phổi (ví dụ: viêm phổi). Tuy nhiên, nếu phát hiện một dấu hiệu đặc hiệu trên phim X-quang, không nên vội vàng đưa ra kết luận cuối cùng. Thay vào đó, cần dành thời gian để phân tích kết quả theo một hệ thống hoàn chỉnh, mô tả kỹ lưỡng tất cả các tổn thương và đối chiếu với dữ liệu lâm sàng. Điều này có thể giúp nhận ra rằng một hình ảnh mờ góc sườn hoành có thể là do phổi giãn nở quá mức (ví dụ trong COPD nặng) hoặc tràn dịch dưới hoành gây hình ảnh giả mờ, chứ không phải lúc nào cũng là tràn dịch màng phổi tự do. Tương tự, một vùng phổi đông đặc kế cận xương sườn có dấu hiệu bào mòn có thể giúp nhận ra rằng đó không phải là viêm phổi thông thường mà có thể là một khối u ác tính xâm lấn (ví dụ: u Pancoast).