Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Tiếp cận chảy dịch tai - H04 -bản cũ

Tiếp cận chảy dịch tai - H04 -bản cũ

Hướng tiếp cận chẩn đoán và xử trí đau tai (Otalgia)

Đau tai là một triệu chứng thường gặp, có thể có nguyên nhân tại tai (đau tai nguyên phát) hoặc do các cấu trúc lân cận (đau tai quy chiếu). Để chẩn đoán chính xác và điều trị hiệu quả, cần khai thác bệnh sử kỹ lưỡng và thực hiện thăm khám thực thể toàn diện.

1. Nguyên nhân (Chẩn đoán phân biệt):
- Đau tai nguyên phát (Primary Otalgia):
    - Viêm tai ngoài (Otitis Externa): Thường có liên quan đến tiền sử bơi lội hoặc chấn thương ống tai. Đau tăng khi kéo vành tai hoặc ấn bình tai.
    - Viêm tai giữa cấp (Acute Otitis Media - AOM): Thường phổ biến ở trẻ em, kèm theo các triệu chứng như sốt, chảy mũi, ho. Màng nhĩ có thể xung huyết, phồng và giảm di động.
    - Viêm tai giữa mạn tính (Chronic Otitis Media - COM): Thường không đau, nhưng có thể gây đau trong đợt cấp, khi có biến chứng (ví dụ: viêm xương chũm) hoặc khi có cholesteatoma.
    - Nút ráy tai (Cerumen Impaction), dị vật ống tai.
    - Chấn thương tai: Do sự thay đổi áp lực (barotrauma), âm thanh cường độ cao hoặc vật sắc nhọn.
    - Herpes Zoster Oticus (Hội chứng Ramsay Hunt): Đau dữ dội, mụn nước ở vành tai/ống tai, liệt mặt ngoại biên.
    - Viêm sụn vành tai (Perichondritis), viêm mô tế bào vành tai.
    - Viêm màng nhĩ bóng nước (Bullous Myringitis): Đau đột ngột, dữ dội, có bóng nước trên màng nhĩ, có thể kèm giảm thính lực.
    - Viêm xương chũm cấp (Acute Mastoiditis): Sưng, đỏ, đau vùng xương chũm, đẩy vành tai ra trước và xuống dưới, thường kèm sốt và các triệu chứng của viêm tai giữa cấp.
    - Viêm tai ngoài ác tính (Malignant Otitis Externa): Đau dữ dội kéo dài, chảy dịch tai, thường gặp ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch.
    - Các khối u tại tai (hiếm gặp), bao gồm ung thư biểu mô tế bào vảy.
- Đau tai quy chiếu (Referred Otalgia): Đau quy chiếu là tình trạng đau được cảm nhận ở tai nhưng nguyên nhân thực sự xuất phát từ các vùng khác, thường do sự chi phối chung của các dây thần kinh sọ (V, VII, IX, X) và các nhánh thần kinh cổ trên (C2, C3).
    - Răng-Hàm-Mặt: Rối loạn chức năng khớp thái dương hàm (TMJ dysfunction), sâu răng, áp xe răng, viêm tủy răng, mọc răng khôn, viêm tuyến mang tai, viêm tuyến dưới hàm.
    - Họng-Thanh quản: Viêm họng, viêm amidan, áp xe quanh amidan, viêm nắp thanh quản, viêm thanh quản, ung thư vùng họng-thanh quản (đặc biệt cần lưu ý ở người lớn có các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, uống rượu bia).
    - Mũi-Xoang: Viêm xoang cấp (ít phổ biến hơn, thường xảy ra trong các trường hợp viêm xoang bướm hoặc viêm xoang hàm nặng).
    - Thần kinh: Đau dây thần kinh sinh ba (Trigeminal neuralgia), đau dây thần kinh thiệt hầu (Glossopharyngeal neuralgia).
    - Cổ: Viêm hạch bạch huyết cổ, viêm tuyến giáp (hiếm gặp), bệnh lý cột sống cổ hoặc co thắt cơ vùng cổ.
    - Thực quản: Viêm thực quản, trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
    - Mạch máu: Viêm động mạch thái dương (Giant Cell Arteritis): Ở người lớn tuổi, đau đầu, đau khi nhai, đau tai, có thể kèm giảm thị lực. Cần chẩn đoán và điều trị khẩn cấp.

2. Tiếp cận lâm sàng:
- Bệnh sử:
    - Tính chất đau: Khởi phát (cấp tính/mạn tính), thời gian, cường độ, kiểu đau (ví dụ: đau nhói, âm ỉ, liên tục, ngắt quãng), các yếu tố làm tăng/giảm đau (như khi nhai, nuốt, chạm vào tai).
    - Các triệu chứng đi kèm: Sốt, chảy dịch tai, giảm thính lực, ù tai, chóng mặt, buồn nôn, nôn, đau họng, khó nuốt, đau răng, đau khớp thái dương hàm, các triệu chứng thần kinh khác (ví dụ: liệt mặt, tê bì, thay đổi giọng nói).
    - Tiền sử: Tiền sử bơi lội, sử dụng dụng cụ vệ sinh tai, chấn thương, tiền sử viêm tai, phẫu thuật vùng tai hoặc lân cận, các bệnh lý mạn tính (ví dụ: đái tháo đường, suy giảm miễn dịch), thói quen hút thuốc lá, uống rượu bia, tiền sử ung thư vùng đầu cổ.
- Khám thực thể:
    - Khám tai: Quan sát vành tai (ghi nhận các dấu hiệu sưng, đỏ, mụn nước), ống tai ngoài (ghi nhận các dấu hiệu sưng, đỏ, chảy dịch, dị vật, ráy tai, tổn thương da). Khám màng nhĩ (đánh giá màu sắc, độ phồng, tình trạng thủng màng nhĩ, dịch trong hòm nhĩ, độ di động – có thể đánh giá bằng nội soi tai có bơm hơi). Thực hiện nghiệm pháp ấn bình tai và kéo vành tai nhằm đánh giá viêm tai ngoài.
    - Khám vùng lân cận: Sờ nắn vùng xương chũm (ghi nhận các dấu hiệu đau, sưng, đỏ), khám khớp thái dương hàm (đánh giá đau, tiếng kêu bất thường, hạn chế vận động), kiểm tra răng-hàm-mặt (phát hiện các bệnh lý như sâu răng, áp xe răng, viêm lợi), họng (đánh giá tình trạng viêm, sưng amidan, áp xe quanh amidan), vùng cổ (kiểm tra hạch bạch huyết, tuyến mang tai, tuyến giáp), khám các dây thần kinh sọ (đặc biệt chú ý dây thần kinh số VII).

3. Xử trí ban đầu và Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm:
- Giảm đau: Paracetamol, Ibuprofen là các lựa chọn hàng đầu, có thể cân nhắc phối hợp nếu mức độ đau nghiêm trọng hoặc không đáp ứng đơn trị liệu.
- Điều trị nguyên nhân:
    - Viêm tai ngoài: Vệ sinh ống tai, sử dụng kháng sinh nhỏ tai (ví dụ các chế phẩm chứa ciprofloxacin/dexamethasone, ofloxacin). Có thể xem xét đặt bấc tai nếu ống tai sưng nề nhiều gây bít tắc.
    - Viêm tai giữa cấp: Kháng sinh đường uống (ví dụ: amoxicillin liều cao 80-90 mg/kg/ngày chia 2 lần) nếu có chỉ định rõ ràng (ví dụ: trẻ < 6 tháng tuổi, sốt cao, đau nặng, chảy dịch tai, hoặc không cải thiện sau 48-72 giờ theo dõi). Có thể áp dụng chiến lược theo dõi (wait-and-see) ở trẻ lớn hơn hoặc khi các triệu chứng nhẹ và không có yếu tố nguy cơ.

Tải về tài liệu chính .....(xem tiếp)

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space