Xác suất có điều kiện
Tên tiếng Anh: Conditional Probability (p[A|B])
Định nghĩa: Xác suất xảy ra biến cố A khi biết biến cố B đã xảy ra; nền tảng toán học của việc lượng hóa giá trị dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm.
|
|||||||||
Xác suất có điều kiện |
Xác suất có điều kiệnTên tiếng Anh: Conditional Probability (p[A|B]) Định nghĩa: Xác suất xảy ra biến cố A khi biết biến cố B đã xảy ra; nền tảng toán học của việc lượng hóa giá trị dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm. |
|