Xác suất tiền nghiệm
Tên tiếng Anh: Pre-test / Prior Probability
Định nghĩa: Ước tính ban đầu về khả năng mắc bệnh dựa trên dịch tễ học, bệnh sử và thăm khám trước khi thực hiện thêm nghiệm pháp kiểm chứng.
|
|||||||||
Xác suất tiền nghiệm |
Xác suất tiền nghiệmTên tiếng Anh: Pre-test / Prior Probability Định nghĩa: Ước tính ban đầu về khả năng mắc bệnh dựa trên dịch tễ học, bệnh sử và thăm khám trước khi thực hiện thêm nghiệm pháp kiểm chứng. |
|