Xử lý định tính
Tên tiếng Anh: Qualitative Processing
Định nghĩa: Chuyển đổi ngôn ngữ cảm tính đời thường thành thuật ngữ y khoa chuẩn mực (ví dụ: chuyển từ "nặng đầu" sang "đau đầu", "tê như kiến bò" sang "dị cảm").
|
|||||||||
Xử lý định tính |
Xử lý định tínhTên tiếng Anh: Qualitative Processing Định nghĩa: Chuyển đổi ngôn ngữ cảm tính đời thường thành thuật ngữ y khoa chuẩn mực (ví dụ: chuyển từ "nặng đầu" sang "đau đầu", "tê như kiến bò" sang "dị cảm"). |
|