Thông tin gây nhiễu
Tên tiếng Anh: Noise / Confounding Information
Định nghĩa: Các chi tiết phụ, nhận định sai lệch của người bệnh làm mồi chẩn đoán đi chệch hướng và bóp méo bản đồ xác suất.
|
|||||||||
Thông tin gây nhiễu |
Thông tin gây nhiễuTên tiếng Anh: Noise / Confounding Information Định nghĩa: Các chi tiết phụ, nhận định sai lệch của người bệnh làm mồi chẩn đoán đi chệch hướng và bóp méo bản đồ xác suất. |
|