Thông tin xác định
Tên tiếng Anh: Confirmative Information
Định nghĩa: Dữ liệu mang trọng số chẩn đoán cao (dấu hiệu đặc hiệu hoặc tiêu chuẩn vàng), giúp khẳng định chắc chắn hoặc loại trừ dứt điểm một bệnh lý.
|
|||||||||
Thông tin xác định |
Thông tin xác địnhTên tiếng Anh: Confirmative Information Định nghĩa: Dữ liệu mang trọng số chẩn đoán cao (dấu hiệu đặc hiệu hoặc tiêu chuẩn vàng), giúp khẳng định chắc chắn hoặc loại trừ dứt điểm một bệnh lý. |
|