Khoảng dừng nhận thức
Tên tiếng Anh: Cognitive Pauses
Định nghĩa: Điểm dừng chủ động trong thực hành để rà soát các giả định, kiểm tra dấu hiệu mâu thuẫn và chuyển đổi linh hoạt từ Hệ thống 1 sang Hệ thống 2.
|
|||||||||
Khoảng dừng nhận thức |
Khoảng dừng nhận thứcTên tiếng Anh: Cognitive Pauses Định nghĩa: Điểm dừng chủ động trong thực hành để rà soát các giả định, kiểm tra dấu hiệu mâu thuẫn và chuyển đổi linh hoạt từ Hệ thống 1 sang Hệ thống 2. |
|