Tư duy phản biện
Tên tiếng Anh: Critical Thinking
Định nghĩa: Phẩm chất trí tuệ và kỹ năng nhận thức nền tảng mang tính tổng quát nhằm chủ động phân tích, chất vấn, nhận diện thiên kiến và đánh giá tính logic của lập luận.
|
|||||||||
Tư duy phản biện |
Tư duy phản biệnTên tiếng Anh: Critical Thinking Định nghĩa: Phẩm chất trí tuệ và kỹ năng nhận thức nền tảng mang tính tổng quát nhằm chủ động phân tích, chất vấn, nhận diện thiên kiến và đánh giá tính logic của lập luận. |
|