Siêu nhận thức
Tên tiếng Anh: Metacognition
Định nghĩa: Khả năng tự quan sát, tự đánh giá và tự điều chỉnh tiến trình tư duy của chính mình trong thời gian thực nhằm giảm thiểu sai sót chẩn đoán.
|
|||||||||
Siêu nhận thức |
Siêu nhận thứcTên tiếng Anh: Metacognition Định nghĩa: Khả năng tự quan sát, tự đánh giá và tự điều chỉnh tiến trình tư duy của chính mình trong thời gian thực nhằm giảm thiểu sai sót chẩn đoán. |
|