Bảng Balance — So sánh đặc điểm nền
Trước khi so sánh kết quả, phải kiểm tra xem 2 nhóm có cân bằng không:
| Đặc điểm | Phác đồ mới (n=30) | Phác đồ cũ (n=30) | p-value | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tuổi (năm), TB±SD | 2.8 ± 1.3 | 3.1 ± 1.5 | 0.42 | Cân bằng ✅ |
| Giới nam, n (%) | 18 (60%) | 16 (53%) | 0.60 | Cân bằng ✅ |
| CRB-65 ≥ 2 (nặng) | 16 (53%) | 8 (27%) | 0.04 | ⚠️ Mất cân bằng! |
| CRP (mg/L), TB±SD | 85 ± 42 | 62 ± 38 | 0.03 | ⚠️ Mất cân bằng! |
| Thời gian triệu chứng (ngày) | 4.2 ± 2.0 | 3.8 ± 1.8 | 0.42 | Cân bằng ✅ |
| Bệnh kèm, n (%) | 5 (17%) | 4 (13%) | 0.72 | Cân bằng ✅ |
⚠️ Confounding by Indication
CRB-65 ≥ 2 ở nhóm mới: 53% vs 27% (p=0.04). Bác sĩ có xu hướng chỉ định phác đồ mới cho bệnh nhi nặng hơn. Điều này tạo ra confounding by indication — nếu kết quả nhóm mới chỉ là 87% và nhóm cũ 70%, sự khác biệt này đang bị "đè nén" bởi thực tế nhóm mới điều trị bệnh nhân nặng hơn. Nếu điều chỉnh confounders, khác biệt thực sự có thể lớn hơn!
Kết quả chính
| Chỉ số | Phác đồ mới | Phác đồ cũ | Khác biệt |
|---|---|---|---|
| Tỷ lệ khỏi sau 7 ngày | 26/30 (87%) | 21/30 (70%) | +17% (KTC 95%: −6% đến +38%) |
| Thời gian hết sốt (ngày) | 2.5 ± 1.2 | 3.3 ± 1.8 | −0.8 ngày |
| Thời gian nằm viện (ngày) | 6.8 ± 2.5 | 8.2 ± 3.0 | −1.4 ngày |
| Tác dụng phụ | 2 (tiêu chảy nhẹ) | 4 (tiêu chảy, phát ban) | — |
Phân tích χ²
χ² = 2.05, df = 1, p = 0.15
KTC 95% của khác biệt: −6% đến +38% (chứa 0 → chưa có ý nghĩa thống kê)
Mặc dù nhóm mới có tỷ lệ khỏi cao hơn (87% vs 70%), p = 0.15 > 0.05 — chưa đủ bằng chứng để kết luận khác biệt có ý nghĩa thống kê. Cỡ mẫu nhỏ (60 BN) là nguyên nhân chính.
🩺 Phân tích đa biến — Điều chỉnh confounders
Khi hồi quy logistic điều chỉnh CRB-65 và CRP (2 biến mất cân bằng), OR điều chỉnh (adjusted OR) của phác đồ mới so với cũ = 2.8 (KTC 95%: 0.7–11.2, p = 0.14). Phác đồ mới có OR ≈ 2.8 — nhưng vì cỡ mẫu nhỏ, KTC rất rộng và vẫn chưa có ý nghĩa thống kê. Cần nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn để xác nhận.