📌 Kết luận chính
- Hút thuốc làm tăng nguy cơ NMCT gấp 4.25 lần (KTC 95%: 2.6–6.9) so với không hút thuốc.
- AR = 13%: Trong 100 người hút thuốc, 13 ca NMCT có thể ngăn ngừa nếu bỏ thuốc.
- PAR% = 52%: Bỏ thuốc lá giảm 52% gánh nặng NMCT trong quần thể.
- Cohort study là thiết kế tối ưu để xác định mối liên quan giữa yếu tố nguy cơ và bệnh tật, vượt trội so với case-control và cross-sectional.
- Prospective cohort có giá trị bằng chứng cao hơn retrospective cohort nhưng tốn kém và mất thời gian hơn.
📚 Deep-dive — Tiền cứu vs Hồi cứu
Prospective cohort: Bắt đầu từ hiện tại, đo phơi nhiễm trước, chờ kết cục xảy ra. Ưu: kiểm soát chất lượng dữ liệu tốt, đo được nhiều biến số, ít sai lệch. Nhược: tốn thời gian và chi phí, đặc biệt nếu kết cục hiếm gặp. Retrospective cohort: Dùng dữ liệu hồ sơ có sẵn — xác định nhóm phơi nhiễm từ quá khứ và theo dõi đến hiện tại. Ưu: nhanh, rẻ. Nhược: dữ liệu không đầy đủ, đo lường không chuẩn. Chọn retrospective khi: bệnh có thời gian ủ bệnh dài, dữ liệu hồ sơ tốt, ngân sách hạn chế. Lời khuyên: Nếu có điều kiện, luôn chọn prospective. Retrospective chỉ là giải pháp thứ hai.
🩺 Quyết định lâm sàng cho bệnh nhân
Quay lại bệnh nhân 45 tuổi. Với 20 bao-năm hút thuốc, nguy cơ NMCT 10 năm của anh ta là 17% — cao gấp 4 lần người không hút. Bạn trình bày: "Anh có nguy cơ NMCT cao hơn nhiều so với người không hút. Nhưng tin tốt là nếu bỏ thuốc hôm nay, sau 5 năm nguy cơ sẽ giảm gần bằng người không hút. Bỏ thuốc là quyết định tốt nhất cho sức khỏe tim mạch của anh."
"Hút thuốc tăng nguy cơ NMCT gấp 4.25 lần — PAR%=52% → bỏ thuốc giảm 52% NMCT trong quần thể."