Bảng 2×2 — Kết quả sau 10 năm
| NMCT (n) | Không NMCT (n) | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Hút thuốc | 85 | 415 | 500 |
| Không hút | 20 | 480 | 500 |
Các chỉ số dịch tễ học
1. Nguy cơ tương đối (Relative Risk — RR)
RR = (85/500) / (20/500) = 0.17 / 0.04 = 4.25
KTC 95%: 2.6 − 6.9
Người hút thuốc có nguy cơ NMCT cao gấp 4.25 lần so với người không hút. Vì KTC 95% không chứa 1, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.
2. Nguy cơ quy thuộc (Attributable Risk — AR)
AR = 0.17 − 0.04 = 0.13 (13%)
Trong 100 người hút thuốc, 13 ca NMCT có thể quy cho hút thuốc (nếu loại bỏ hút thuốc, 13 ca này sẽ không xảy ra).
3. Tỷ lệ phần trăm quy thuộc quần thể (Population Attributable Risk Percent — PAR%)
Giả sử tỷ lệ hút thuốc trong quần thể = 40%
PAR% = [0.40 × (4.25 − 1)] / [1 + 0.40 × (4.25 − 1)] × 100%
= (0.40 × 3.25) / (1 + 0.40 × 3.25) × 100% = 52%
52% ca NMCT trong quần thể có thể được ngăn ngừa nếu loại bỏ hoàn toàn hút thuốc. Đây là con số ấn tượng — hút thuốc là yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng nhất có thể thay đổi được!
🔍 Ý nghĩa của PAR%
PAR% = 52% có nghĩa: nếu không ai hút thuốc trong quần thể, số ca NMCT sẽ giảm 52%. Đây là công cụ mạnh để hoạch định chính sách y tế công cộng. So sánh với RR: RR cho biết mức độ nguy hiểm cá nhân, PAR% cho biết gánh nặng quần thể. Một yếu tố có RR rất cao (như amiăng và ung thư trung biểu mô, RR>100) nhưng PAR% thấp nếu yếu tố đó hiếm gặp. Ngược lại, hút thuốc có RR vừa phải (4.25) nhưng PAR% rất lớn vì tỷ lệ hút thuốc trong quần thể cao.
🩺 Clinical Impact
Với bệnh nhân 45 tuổi hút 20 bao-năm: nguy cơ NMCT trong 10 năm là 17% — gấp 4.25 lần người không hút. Nếu bỏ thuốc hôm nay, nguy cơ giảm dần và sau 5 năm gần như tương đương người không hút. Nói với bệnh nhân: bỏ thuốc giảm 52% nguy cơ NMCT trong quần thể.