
Hình 1. Tỷ lệ mới mắc NMCT tích lũy theo thời gian — đường phân tích sống còn Kaplan-Meier-like.

Hình 2. So sánh RR, AR và nguy cơ nền giữa 2 nhóm.
Diễn giải kết quả
- RR = 4.25 (KTC 95%: 2.6–6.9): Hút thuốc làm tăng nguy cơ NMCT gấp 4 lần. Khoảng tin cậy khá rộng nhưng không chứa 1, khẳng định mối liên quan có ý nghĩa thống kê. Độ rộng của KTC phản ánh cỡ mẫu chưa thật lớn.
- AR = 13%: Cứ 100 người hút thuốc, 13 ca NMCT là do hút thuốc gây ra. Đây là con số rất cao — cao hơn hầu hết các yếu tố nguy cơ tim mạch khác.
- PAR% = 52%: Hơn một nửa số ca NMCT trong quần thể có thể được ngăn ngừa nếu không có hút thuốc. Chương trình cai thuốc lá là biện pháp can thiệp y tế công cộng hiệu quả nhất.
- So sánh với case-control: Cohort cho phép tính RR trực tiếp, trong khi case-control chỉ tính được OR (odds ratio). Với bệnh phổ biến như NMCT, OR không xấp xỉ RR — cohort là lựa chọn vượt trội.
⚠️ Hạn chế cần nhớ
Tồn tại confounders: Người hút thuốc thường uống nhiều rượu hơn, ít vận động hơn, ăn nhiều chất béo hơn. Phân tích đa biến cần được thực hiện để điều chỉnh. Ngoài ra, loss to follow-up trong 10 năm có thể lên đến 20% — cần phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) để đánh giá tác động.