Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 📊 Dữ liệu & Bảng (khôi phuc)

📊 Dữ liệu & Bảng (khôi phuc)

Đặc điểm nhân khẩu và lâm sàng của 20 BN (N=20)

Đặc điểm Giá trị Khoảng / Tỷ lệ
Tuổi trung bình (năm) 48.5 ± 11.2 28 – 72
Giới nữ, n (%) 14 (70%)
BMI (kg/m²) 26.8 ± 3.5 21.2 – 33.1
Thời gian tăng HA (năm) 7.2 ± 4.8 1 – 20
HA tâm thu trước mổ (mmHg) 168.5 ± 15.2 145 – 195
HA tâm trương trước mổ (mmHg) 102.3 ± 10.5 85 – 125
Kali máu (mmol/L) 3.0 ± 0.4 2.3 – 3.8
Aldosterone (ng/dL) 38.5 ± 12.8 18 – 68
ARR (Aldosterone/Renin) 95.3 ± 45.6 32 – 210
Kích thước u (cm) 2.1 ± 0.8 1.0 – 4.5
U bên trái, n (%) 12 (60%)

Kết quả phẫu thuật

Kết quả Giá trị Khoảng / Tỷ lệ
Phẫu thuật NS, n (%) 18 (90%)
Thời gian mổ (phút) 95.3 ± 28.5 55 – 160
Máu mất (mL) 65.2 ± 45.8 10 – 200
Biến chứng, n (%) 2 (10%) NM nhẹ (1), tụ máu (1)
Nằm viện (ngày) 4.2 ± 1.5 2 – 7
HA tâm thu sau mổ (mmHg) 128.2 ± 12.5 110 – 155
HA tâm trương sau mổ (mmHg) 78.5 ± 8.2 65 – 95
Số thuốc HA sau mổ 1.2 ± 0.8 0 – 3
Giải phẫu bệnh APA, n (%) 20 (100%)

So sánh HA trước và sau phẫu thuật (paired t-test):
HA tâm thu: 168.5 ± 15.2 → 128.2 ± 12.5 mmHg (giảm 40.3 mmHg)
HA tâm trương: 102.3 ± 10.5 → 78.5 ± 8.2 mmHg (giảm 23.8 mmHg)
Số thuốc HA: 3.2 ± 0.6 → 1.2 ± 0.8 (giảm 2 thuốc)
Tất cả p < 0.001

🩺 Clinical Impact

Kết quả cho thấy: Phẫu thuật cắt u tuyến thượng thận cải thiện HA rõ rệt — giảm trung bình 40 mmHg tâm thu. 14/20 BN (70%) chỉ cần ≤ 1 thuốc HA sau mổ. 5 BN (25%) ngưng hoàn toàn thuốc HA. Kết luận: phẫu thuật là điều trị triệt căn cho hội chứng Conn.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space