Case Series — Mô tả đặc điểm chung, không so sánh
Case series là nghiên cứu mô tả trên một nhóm bệnh nhân (thường 5–30 ca) có cùng một chẩn đoán hoặc can thiệp. Khác với case report (1 bệnh nhân), case series cho phép quan sát tính đa dạng giữa các bệnh nhân: tuổi, giới, mức độ nặng, kết quả điều trị.
So sánh với các thiết kế khác
| Đặc điểm | Case Report | Case Series | Cohort |
|---|---|---|---|
| Số BN | 1 | 5–30 | > 100 |
| Nhóm chứng | Không | Không | Có |
| Phân tích thống kê | Không | Trung bình ± SD, tần số | RR, HR, Kaplan-Meier |
| Phát hiện mới | Có thể | Có thể, với giá trị gợi mở cao hơn | Xác định yếu tố nguy cơ, tiên lượng |
| Thời gian | Ngắn | Trung bình | Dài |
| Bằng chứng | Loại IV | Loại IV | Loại II |
📚 Academic Note: Giá trị của Case Series
Dù bằng chứng thấp, case series có giá trị quan trọng trong: (1) mô tả đặc điểm bệnh hiếm; (2) đánh giá hiệu quả bước đầu của can thiệp mới (pilot); (3) xác định các biến chứng thường gặp; (4) xây dựng giả thuyết cho nghiên cứu lớn hơn. Nhiều tạp chí phẫu thuật vẫn chấp nhận case series do khó tuyển đủ BN cho RCT ở bệnh hiếm.