Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 🛠️ Phân tích & Lựa chọn Giải pháp

🛠️ Phân tích & Lựa chọn Giải pháp

Phân loại sai số trong nghiên cứu lâm sàng

Loại sai số Đặc điểm Ví dụ Giải pháp
Sai số ngẫu nhiên (Random error) Sai số không có hướng, tăng giảm ngẫu nhiên. Giảm khi tăng cỡ mẫu. HA đo 2 lần khác nhau 5 mmHg. Bệnh nhân lo lắng → HA tăng nhất thời. • Tăng cỡ mẫu
• Đo lặp nhiều lần
• Lấy trung bình
Sai số hệ thống (Bias) Sai số có hướng nhất định, không giảm khi tăng cỡ mẫu. Nguy hiểm hơn! Máy đo HA chưa hiệu chuẩn → luôn cao hơn 10 mmHg. • Hiệu chuẩn (calibration)
• Chuẩn hóa (standardization)
• Mù (blinding)

Các loại bias thường gặp

Loại Bias Mô tả Ví dụ
Selection bias Sai số do cách chọn mẫu không đại diện Chỉ chọn BN đến khám buổi sáng → bỏ qua BN bận đi làm
Measurement bias Sai số dụng cụ đo hoặc người đo Máy đo HA cũ, pin yếu → số đo không chính xác
Recall bias BN nhớ không chính xác sự kiện quá khứ BN nhớ sai thời điểm bắt đầu dùng thuốc
Observer bias Người đo có kỳ vọng ảnh hưởng đến kết quả Bác sĩ kỳ vọng thuốc hạ HA → đọc số đo thấp hơn thực tế
Attrition bias Mất dấu BN không ngẫu nhiên BN tác dụng phụ nặng → bỏ nghiên cứu → làm sai kết quả

🔍 So sánh random error và bias — tại sao bias nguy hiểm hơn?

Random error giống như bắn súng vào bia — các phát bắn phân tán xung quanh tâm nhưng trung bình của chúng vẫn ở đúng tâm. Tăng cỡ mẫu = bắn nhiều phát hơn → sai số giảm.

Bias giống như bắn súng với ruồi ngắm bị lệch — mọi phát bắn đều lệch về một hướng, dù bắn bao nhiêu phát cũng không trúng tâm. Tăng cỡ mẫu KHÔNG giúp ích — thậm chí còn làm sai lệch có ý nghĩa thống kê hơn!

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space