Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 7.5. Khuyến nghị lựa chọn phương pháp phân tích RD tối ưu

7.5. Khuyến nghị lựa chọn phương pháp phân tích RD tối ưu

7.5. Tổng kết các ví dụ và Khuyến nghị

Bảng 7.3 — Tổng hợp kết quả phân tích RD cho dữ liệu Receptor Level–Breast Cancer:

Kết quảAU (Tiệm cận không điều kiện)MH (Mantel-Haenszel)WLS (Bình phương tối thiểu có trọng số)
RD̂0,1610,1660,154
[RD, RD][0,013; 0,310][0,017; 0,315][0,013; 0,296]
Giá trị p (mối liên quan)a0,010,02
Giá trị p (tính đồng nhất)0,650,62

a Kiểm định Wald.

Nhận xét về kết quả:

  • Cả ba phương pháp — AU (asymptotic unconditional), MH (Mantel-Haenszel) và WLS (weighted least squares) — đều cho kết quả rất tương đồng nhau.
  • RD̂ dao động từ 0,154 đến 0,166, tức khoảng 15–17% chênh lệch nguy cơ tuyệt đối.
  • Tất cả các khoảng tin cậy 95% đều không chứa 0, khẳng định mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ thụ thể và ung thư vú.
  • Các kiểm định tính đồng nhất đều có p > 0,60, cho thấy không có bằng chứng về sự khác biệt RD giữa các giai đoạn bệnh.

So sánh với RR (Chương 6):

Các tính chất của RD̂, RD̂MH và RD̂WLS tương tự như các tính chất của RR̂, RR̂MH và RR̂WLS đã được mô tả trong Mục 6.5 (theo Greenland và Robins, 1985b). Do đó, các khuyến nghị tương ứng được đưa ra cho cả hai thước đo.

Khuyến nghị lựa chọn phương pháp:

  1. Phương pháp Mantel-Haenszel (MH): Là lựa chọn ưu tiên cho phân tích RD khi không có bằng chứng về tương tác thống kê (effect modification). Phương pháp trọng số MH (Tj = r1jr2j/rj) mang lại sự ổn định tốt ngay cả khi cỡ mẫu nhỏ hoặc không cân bằng giữa các tầng, vì trọng số không phụ thuộc vào ước lượng phương sai từng tầng.
  2. Phương pháp Bình phương Tối thiểu có Trọng số (WLS): Phù hợp khi cỡ mẫu lớn và cần kiểm định chính thức tính đồng nhất. WLS cung cấp ước lượng hiệu quả hơn (phương sai nhỏ hơn) khi phương sai từng tầng được ước lượng chính xác, nhưng có thể kém ổn định khi cỡ mẫu nhỏ.
  3. Phương pháp Hợp lý Tối đa Không điều kiện (AU): Có thể sử dụng khi cần ước lượng đồng thời RD và các tham số nhiễu (nuisance parameters). Tuy nhiên, có thể gặp vấn đề với ràng buộc (0 ≤ π̂2j ≤ 1) và cần phương pháp số để giải hệ phương trình.

Lưu ý về mặt nội dung:

  • Cả RR và RD đều có giá trị trong phân tích dịch tễ học nhưng trả lời các câu hỏi khác nhau:
    • RR đo lường độ mạnh của mối liên quan (thước đo tương đối — relative effect)
    • RD đo lường tác động ở cấp độ quần thể (thước đo tuyệt đối — absolute effect)
  • RD có ưu điểm đặc biệt trong y tế công cộng vì nó phản ánh trực tiếp số ca bệnh có thể phòng ngừa được nếu loại bỏ phơi nhiễm (excess risk), cho phép tính toán các thước đo như PAR% (population attributable risk percent).
  • NNT (Number Needed to Treat — Số cần điều trị), được tính là 1/|RD|, là một thước đo hữu ích trong nghiên cứu lâm sàng, cho biết cần điều trị bao nhiêu người để ngăn ngừa một ca bệnh.

(Nguồn: Newman SC. Biostatistical Methods in Epidemiology. Wiley, 2001. Chương 7, tr.157-158.)

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space