● Ác tính:
○ Ung thư phổi nguyên phát (ung thư biểu mô tuyến, tế bào vảy, v.v.).1
○ Di căn đơn độc (từ đại tràng, vú, thận, u hắc tố, sarcoma, v.v.).1
○ U carcinoid (có thể ở trung tâm hoặc ngoại vi, có thể vôi hóa).8
○ Lymphoma (hiếm khi biểu hiện dạng SPN).
● Lành tính:
○ U hạt nhiễm trùng: Nguyên nhân lành tính phổ biến nhất. Lao (thường ở thùy trên, có thể vôi hóa hoặc tạo hang), nhiễm nấm (histoplasmoma, coccidioidoma – có thể vôi hóa).1 Sự hiện diện của "nốt vệ tinh" (các nốt nhỏ gần một nốt chủ đạo lớn hơn) thường liên quan đến bệnh u hạt lành tính như lao 5, đây là một dấu hiệu XQN tinh tế nhưng quan trọng có thể hướng chẩn đoán phân biệt ra khỏi một khối u ác tính nguyên phát đơn độc.
○ Hamartoma (U mô thừa): U lành tính, thường có bờ trơn nhẵn hoặc đa cung, có thể chứa mỡ (không thấy trên XQN) hoặc vôi hóa dạng "bỏng ngô".1
○ Viêm phổi tổ chức hóa (khu trú): Có thể xuất hiện dưới dạng một nốt.
○ Dị dạng động-tĩnh mạch (AVM): Có thể thấy các mạch máu nuôi và dẫn lưu nếu đủ lớn.11
○ Hạch trong phổi: Thường nhỏ, bờ rõ, cạnh rãnh liên thùy hoặc dưới màng phổi.1
○ Xẹp phổi tròn: Liên quan đến bệnh lý màng phổi, biểu hiện là một đám mờ tròn cạnh màng phổi dày.
○ Nhồi máu phổi: Thường hình chêm và ở ngoại vi, nhưng có thể tròn.
○ Nốt dạng thấp: Ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp.
○ U lành tính (hiếm gặp): U sụn, u màng não nguyên phát tại phổi.11
Bảng 1: Các Đặc Điểm Gợi Ý Nốt Phổi Đơn Độc Lành Tính và Ác Tính trên XQN
|
Đặc Điểm |
Gợi Ý Lành Tính |
Gợi Ý Ác Tính |
|
Kích thước |
Nhỏ (<8mm, đặc biệt <5mm) 14 |
Lớn (>8mm, đặc biệt >2cm) 5 |
|
Bờ |
Trơn nhẵn, đều, rõ nét 5 |
Không đều, tua gai, đa cung, xâm nhiễm 1 |
|
Vôi hóa |
Dạng bỏng ngô, trung tâm, lan tỏa, dạng lớp (vỏ hành) 1 |
Lệch tâm, dạng chấm nhỏ, lấm tấm 1 |
|
Thành hang (nếu có) |
Mỏng, đều 1 |
Dày, không đều 5 |
|
Tốc độ phát triển |
Ổn định ≥2 năm (nốt đặc) 5; rất nhanh (<20 ngày) hoặc rất chậm (>400 ngày) 1 |
Tăng kích thước, thời gian nhân đôi 30-400 ngày 1 |
|
Nốt vệ tinh |
Có thể có (gợi ý u hạt) 5 |
Thường không có 5 |
|
Yếu tố lâm sàng chính |
Trẻ tuổi, không hút thuốc, không tiền sử ung thư, không triệu chứng 2 |
Lớn tuổi (>50), tiền sử hút thuốc nặng, tiền sử ung thư, có triệu chứng (ho máu, sụt cân) 2 |