Thuộc Hệ thống 2 (Tư duy chậm, phân tích và hệ thống)
• Định nghĩa: Là cách tiếp cận dựa trên các thuật toán phân nhánh logic lâm sàng (cây quyết định - decision trees). Đi từ lý do vào viện hoặc triệu chứng chính (chief complaint), bác sĩ đặt ra các câu hỏi then chốt (key questions) để phân nhóm và loại trừ dần các chẩn đoán phân biệt theo sơ đồ định sẵn [8].
• Cơ chế nhận thức: Mô hình này thuộc Hệ thống 2 nhưng có cấu trúc định hướng rõ ràng và hiệu quả hơn so với phương pháp tra cứu kiệt cùng (exhaustive search). Các lược đồ (schemas) giúp định hướng quá trình phân tích, giảm tải lượng nhận thức (cognitive load) bằng cách cung cấp một lộ trình tư duy tường minh.
• Ví dụ lâm sàng (Tiếp cận bệnh nhân đau đầu):
o Bước 1 (Tính chất khởi phát): Đau đầu khởi phát đột ngột, dữ dội (đau đầu sét đánh - thunderclap headache) hay âm ỉ kéo dài?
→ Nếu đột ngột: Nghi ngờ xuất huyết dưới nhện → Chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não cấp cứu.
o Bước 2 (Triệu chứng đi kèm): Có kèm sốt, cổ cứng/gáy cứng không?
→ Nếu có: Nghi ngờ viêm màng não → Chỉ định chọc dò thắt lưng (chọc dịch não tủy).
o Bước 3 (Triệu chứng tại mắt): Có kèm đau nhức mắt, nhìn mờ không?
→ Nếu có: Nghi ngờ glôcôm cấp → Chỉ định đo nhãn áp.
o Bước 4 (Triệu chứng tăng áp lực): Đau đầu tăng dần theo thời gian, đau nhiều về sáng kèm nôn vọt?
→ Nếu có: Nghi ngờ hội chứng tăng áp lực nội sọ/u não → Chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não.
• Ưu điểm:
o Tính logic cao, giúp bác sĩ định hướng chẩn đoán chính xác, tránh bị quá tải trước hàng loạt chẩn đoán phân biệt.
o Rất hữu ích trong đào tạo y khoa và xây dựng các hướng dẫn thực hành lâm sàng (clinical practice guidelines) chuẩn hóa tại bệnh viện [6, 8].
• Nhược điểm:
o Mang tính cơ học và cứng nhắc. Thực tế lâm sàng thường phức tạp và không phải lúc nào cũng tuân theo các nhánh rẽ nhị phân "Có/Không" của sơ đồ.
o Nếu xác định sai triệu chứng chìa khóa (key symptom) ngay từ bước đầu tiên, toàn bộ quá trình phân nhánh tiếp theo sẽ bị lệch hướng hoàn toàn [8].