Paracetamol thường là thuốc được lựa chọn hàng đầu để điều trị sốt và đau. Thuốc có tác dụng giảm đau và hạ sốt hiệu quả tương đương acid acetylsalicylic, tuy nhiên tác dụng kháng viêm kém hơn nhiều. Nhiều tài liệu đã chứng minh hiệu quả giảm đau của thuốc trong các trường hợp như sau tiểu phẫu (cắt amidan, nhổ răng), đau sau sinh, hoặc đau mạn tính do ung thư. Đối với các tình trạng bệnh lý có thành phần viêm, nên cân nhắc sử dụng các thuốc có tác dụng kháng viêm ngoại vi.
Paracetamol có nguy cơ thấp khi sử dụng ở liều điều trị thông thường (10-15 mg/kg thể trọng cho mỗi liều). Thời gian bán thải của thuốc là 2-3 giờ, và cần dùng paracetamol cách nhau 4 giờ một lần để duy trì hiệu quả giảm đau tối ưu. Thuốc không làm tăng nguy cơ chảy máu, không gây tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và có nguy cơ tác dụng phụ trên thận rất thấp.
Tuy nhiên, khi dùng liều cao hoặc quá liều (trên 8-10g ở người lớn), paracetamol có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Biểu hiện tổn thương gan thường xuất hiện muộn, do đó, điều rất quan trọng là phải sử dụng thuốc giải độc sớm cho những người nghi ngờ quá liều, ngay cả khi chưa có dấu hiệu hoặc triệu chứng ngộ độc rõ ràng. Các triệu chứng lâm sàng rõ rệt có thể xuất hiện lần đầu sau 2 ngày, kể cả sau khi dùng các liều rất cao hoặc liều gây tử vong. Nguy cơ độc gan cũng cần được xem xét nếu các liều thấp hơn được lặp lại quá thường xuyên trong thời gian ngắn. Nguy cơ này sẽ cao hơn đối với bệnh nhân nghiện rượu và bệnh nhân đang dùng các thuốc gây cảm ứng enzyme gan, như phenytoin, carbamazepin, rifampicin.
Do đó, tổn thương gan có thể xảy ra ngay cả với liều paracetamol thấp hơn trong một số trường hợp. Bệnh nhân dùng quá liều paracetamol phải được điều trị càng sớm càng tốt bằng N-acetylcystein hoặc methionin.