Khi đã tích lũy được một lượng kiến thức lâm sàng nhất định, người thầy thuốc thường chuyển sang áp dụng các lược đồ lâm sàng (clinical schemas), hay còn được biểu diễn dưới dạng "cây quyết định" (decision trees) để tiếp cận bệnh nhân một cách hệ thống.
• Định nghĩa: Là phương pháp tiếp cận dựa trên các thuật toán phân nhánh logic lâm sàng. Khởi đầu từ một triệu chứng chính hoặc lý do đến khám (chief complaint), lâm sàng viên sẽ đặt ra các câu hỏi then chốt (key questions) để phân nhóm, định hướng và loại trừ dần các nguyên nhân theo một sơ đồ định sẵn.
• Ví dụ thực tế: Tiếp cận bệnh nhân đau đầu cấp tính:
o Bước 1: Đau đầu khởi phát đột ngột, dữ dội đạt đỉnh ngay lập tức (đau đầu sét đánh) hay tiến triển âm ỉ? (Nếu đột ngột → Nghi ngờ Xuất huyết dưới nhện → Chỉ định chụp cắt lớp vi tính (CT) sọ não cấp cứu).
o Bước 2: Có kèm theo sốt và hội chứng màng não (gáy cứng, dấu hiệu màng não) không? (Nếu có → Nghi ngờ Viêm màng não → Chỉ định chọc dò thắt lưng khảo sát dịch não tủy).
o Bước 3: Có kèm theo đau nhức mắt và nhìn mờ/giảm thị lực không? (Nếu có → Nghi ngờ Glaucoma góc đóng cấp → Đo nhãn áp và hội chẩn chuyên khoa Mắt).
o Bước 4: Đau đầu tăng dần theo thời gian, đau nhiều về sáng kèm nôn vọt? (Nếu có → Nghi ngờ hội chứng tăng áp lực nội sọ do tổn thương choán chỗ/u não → Chỉ định chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não).
• Ưu điểm:
o Tính logic cao, giúp lâm sàng viên định hướng tư duy nhất quán, tránh hoang mang hoặc bỏ sót trước một danh sách dài các chẩn đoán phân biệt.
o Rất hữu ích trong công tác đào tạo y khoa thực hành và xây dựng các hướng dẫn điều trị chuẩn hóa (clinical guidelines) tại các cơ sở y tế.
• Nhược điểm:
o Có tính chất cơ học và cứng nhắc. Biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân rất đa dạng và không phải lúc nào cũng tuân theo các nhánh rẽ nhị phân "Có/Không" hoàn hảo của sơ đồ.
o Nếu lâm sàng viên nhận diện sai triệu chứng chìa khóa (key symptom) ngay từ bước đầu tiên, toàn bộ tiến trình phân nhánh logic phía sau sẽ đi chệch hướng hoàn toàn.