Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Hình huống lâm sàng

Hình huống lâm sàng

Tình huống: Bà Lan, 82 tuổi, có tiền sử ung thư phổi di căn não và cột sống, bệnh tim mạch vành, đái tháo đường type 2. Bà đang được chăm sóc giảm nhẹ tại nhà. Bà than phiền về hai loại đau chính:

Đau âm ỉ, sâu trong xương sống thắt lưng, tăng lên khi thay đổi tư thế. Mức độ đau NRS 6/10.
Đau nhói, như dao đâm ở vùng vai phải, kèm tê bì và yếu nhẹ cánh tay phải, khó nâng tay lên. Mức độ đau NRS 7/10. Hiện tại, bà đang dùng Paracetamol 500mg mỗi 6 giờ và Codein 30mg mỗi 6 giờ. Đau không giảm đáng kể. Bà có vẻ mệt mỏi, khó ngủ. Gia đình lo lắng vì bà hay than đau nhưng không muốn uống thêm thuốc vì sợ "quen thuốc" và "gây nghiện".
Câu hỏi gợi ý:

  • Các loại đau mà Bà Lan đang trải qua là gì, dựa trên mô tả triệu chứng?
  • Bác sĩ nên điều chỉnh phác đồ giảm đau cho Bà Lan như thế nào, có tính đến các mối lo ngại của gia đình?

Phân tích chuyên môn:

  • Các loại đau mà Bà Lan đang trải qua:
    • Đau âm ỉ, sâu trong xương sống thắt lưng, tăng lên khi thay đổi tư thế (NRS 6/10): Với tiền sử ung thư phổi di căn cột sống, đây là đặc trưng của đau do ung thư di căn xương (đau thể cảm thụ bản thể - nociceptive somatic pain). Đau thường có tính chất âm ỉ, sâu, khu trú rõ ràng và tăng lên khi vận động hoặc chịu lực.
    • Đau nhói, như dao đâm ở vùng vai phải, kèm tê bì và yếu nhẹ cánh tay phải, khó nâng tay lên (NRS 7/10): Các triệu chứng này gợi ý mạnh mẽ đau thần kinh (neuropathic pain). Tính chất đau nhói, như dao đâm, kèm theo các dấu hiệu tổn thương thần kinh như tê bì (dị cảm) và yếu cơ (giảm chức năng vận động) cho thấy có sự chèn ép hoặc tổn thương dây/rễ thần kinh, có thể do di căn khối u tại cột sống cổ hoặc đám rối thần kinh cánh tay.
    • Như vậy, Bà Lan đang trải qua một tình trạng đau hỗn hợp do ung thư, bao gồm cả thành phần đau thể cảm thụ bản thể và đau thần kinh.
  • Điều chỉnh phác đồ giảm đau cho Bà Lan và giải quyết mối lo ngại của gia đình:
    • Đánh giá hiệu quả điều trị hiện tại: Bà Lan đang dùng Paracetamol (thuốc giảm đau không opioid) và Codein (opioid yếu). Với mức độ đau NRS 6-7/10 và không giảm đáng kể, phác đồ hiện tại là không đủ mạnh. Theo Bậc thang giảm đau của WHO (được khuyến nghị trong Hướng dẫn chăm sóc giảm nhẹ 183/QĐ-BYT), khi opioid yếu không còn hiệu quả, cần chuyển sang opioid mạnh.
    • Điều chỉnh phác đồ giảm đau:
      • Chuyển sang opioid mạnh (Bậc 3 WHO): Thay thế Codein bằng một opioid mạnh hơn như Morphine hoặc Oxycodone. Nên bắt đầu với dạng tác dụng nhanh (IR) để dễ dàng dò liều và kiểm soát đau đột xuất, sau đó có thể chuyển sang dạng phóng thích chậm (SR) để duy trì hiệu quả giảm đau nền. Ví dụ: Bắt đầu với Morphine sulfate IR 5mg uống mỗi 4 giờ khi cần, sau đó điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng của bệnh nhân.
      • Thêm thuốc hỗ trợ cho đau thần kinh: Paracetamol và opioid không hiệu quả đặc hiệu cho đau thần kinh. Cần bổ sung một thuốc hỗ trợ giảm đau thần kinh như Gabapentin hoặc Pregabalin. Bắt đầu với liều thấp và tăng dần để đạt hiệu quả và giảm thiểu tác dụng phụ (ví dụ: Gabapentin 100mg x 3 lần/ngày, sau đó tăng dần).
      • Cân nhắc các biện pháp hỗ trợ khác cho đau xương: Đối với đau xương di căn, ngoài opioid, có thể cân nhắc:
        • Xạ trị giảm nhẹ: Nếu đau xương khu trú và chưa được xạ trị, đây là một phương pháp rất hiệu quả để giảm đau.
        • Corticosteroid: Có thể cân nhắc một đợt ngắn corticosteroid (ví dụ: Dexamethasone) để giảm viêm và phù nề quanh khối u, đặc biệt nếu có chèn ép thần kinh, nhưng cần thận trọng ở người cao tuổi và bệnh nhân đái tháo đường.
        • Bisphosphonate hoặc Denosumab: Các thuốc này có thể giúp củng cố xương và giảm các biến cố xương liên quan đến di căn, gián tiếp góp phần giảm đau.
      • Kiểm soát triệu chứng khác: Đau không kiểm soát là nguyên nhân chính gây mệt mỏi và khó ngủ. Khi đau được kiểm soát tốt, các triệu chứng này thường cải thiện. Nếu vẫn còn, cần đánh giá và điều trị riêng (ví dụ: vệ sinh giấc ngủ, thuốc an thần nhẹ liều thấp nếu cần và không có chống chỉ định).
    • Giải quyết mối lo ngại của gia đình về "quen thuốc" và "gây nghiện":
      • Giáo dục và tư vấn: Đây là bước cực kỳ quan trọng trong chăm sóc giảm nhẹ. Bác sĩ cần dành thời gian giải thích rõ ràng cho gia đình:
        • Về dung nạp thuốc (tolerance - "quen thuốc"): Giải thích rằng đây là một hiện tượng sinh lý bình thường khi cơ thể thích nghi với thuốc, và có thể cần tăng liều theo thời gian để duy trì hiệu quả giảm đau. Điều này khác với nghiện.
        • Về nghiện thuốc (addiction - "gây nghiện"): Nhấn mạnh rằng nghiện thuốc là một hành vi tìm kiếm và sử dụng thuốc một cách cưỡng chế vì mục đích không y tế. Trong bối cảnh chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, nguy cơ nghiện thuốc là cực kỳ thấp khi opioid được sử dụng đúng chỉ định để kiểm soát đau. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống và sự thoải mái cho bệnh nhân, không phải để tạo ra cảm giác hưng phấn.
        • Về phụ thuộc thể chất (physical dependence): Giải thích rằng việc sử dụng opioid lâu dài sẽ dẫn đến phụ thuộc thể chất, nghĩa là cơ thể sẽ có các triệu chứng cai nếu ngừng thuốc đột ngột. Tuy nhiên, điều này có thể được quản lý bằng cách giảm liều từ từ khi cần thiết, và không phải là nghiện.
        • Lợi ích của việc kiểm soát đau: Nhấn mạnh rằng việc kiểm soát đau hiệu quả sẽ giúp Bà Lan ăn ngủ tốt hơn, cải thiện tâm trạng, tăng cường khả năng tương tác với gia đình và nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể. Đau không kiểm soát sẽ gây ra nhiều đau khổ về thể chất và tinh thần.
        • Theo dõi sát sao: Cam kết với gia đình rằng đội ngũ y tế sẽ theo dõi sát sao tình trạng của Bà Lan, điều chỉnh liều thuốc phù hợp và quản lý mọi tác dụng phụ có thể xảy ra.
      • Phối hợp với gia đình: Khuyến khích gia đình tham gia vào quá trình chăm sóc, báo cáo các thay đổi về mức độ đau và tác dụng phụ của thuốc để có thể điều chỉnh kịp thời.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space