Bảng dưới đây tổng hợp các khuyến cáo về lựa chọn kháng sinh theo kinh nghiệm, dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành, nhằm cung cấp một công cụ tra cứu nhanh cho các bác sĩ.1
|
Tình trạng bệnh |
Lựa chọn đầu tay |
Lựa chọn thay thế (Thất bại điều trị/Nguy cơ kháng thuốc cao) |
Lựa chọn khi dị ứng Penicillin |
|
Viêm tai giữa cấp (AOM) |
Amoxicillin (liều cao 80-90 mg/kg/ngày) |
Amoxicillin/Clavulanate (liều cao 90 mg/kg/ngày) |
Không phản vệ: Cefdinir, Cefuroxime, Cefpodoxime. Phản vệ: Azithromycin, Clarithromycin. |
|
Viêm mũi xoang cấp do vi khuẩn (ABRS) |
Amoxicillin/Clavulanate (liều chuẩn hoặc liều cao) |
Amoxicillin/Clavulanate (liều cao), Levofloxacin, Moxifloxacin (chỉ cho người lớn) |
Không phản vệ: Doxycycline, Cefixime + Clindamycin. Phản vệ: Levofloxacin, Moxifloxacin. |
|
Viêm họng do Liên cầu (GAS) |
Penicillin V hoặc Amoxicillin |
Cephalosporin thế hệ 1 (Cephalexin) |
Không phản vệ: Cephalexin. Phản vệ: Azithromycin, Clarithromycin, Clindamycin. |