Tóm tắt
Mở đầu: Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp có liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao hằng năm. Thuốc ức chế kênh đồng vận chuyển natri - glucose 2 (SGLT-2), ban đầu được nghiên cứu và phê duyệt để điều trị bệnh đái tháo đường, hiện đã được đưa vào khuyến cáo điều trị suy tim. Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát tình hình sử dụng nhóm ức chế SGLT-2 ở người bệnh suy tim phân suất tống máu giảm nhập viện điều trị tại khoa nội tim mạch, bệnh viện Nguyễn Tri Phương năm 2023. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang trên người bệnh suy tim với mức LVEF < 50% nhập viện điều trị tại bệnh viện Nguyễn Tri Phương từ tháng 01/02/2023 đến tháng 31/3/2023. Kết quả: Có 92 người bệnh tham gia nghiên cứu. Tuổi trung bình là 61,92 ± 14,68, nam chiếm 65,22%. Tỷ lệ người bệnh suy tim phân suất tống máu giảm và phân suất tống máu giảm nhẹ lần lượt là 81,50% và 18,50%. Ở nhóm suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ, tỷ lệ sử dụng ức chế SGLT-2 là 64,7%, thấp hơn so với 76,0% ở nhóm suy tim phân suất tống máu giảm, tuy nhiên sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p= 0,367). Trong đó, tỷ lệ người bệnh sử dụng thuốc gặp biến cố nhiễm trùng tiểu dưới và hạ đường huyết tương đương nhau với 5,88%. Tỷ lệ người bệnh được chỉ định sử dụng thuốc ức chế SGLT-2 có kết quả eGFR (70,81 ± 24,22) cao hơn có ý nghĩa thống kê (p < 0,01) so với nhóm không sử dụng thuốc (47,44 ± 38,49). Số ngày nằm viện ở nhóm sử dụng thuốc ức chế SGLT-2 (10,08 ± 9,70) thấp hơn so với nhóm không sử dụng thuốc (11,32 ± 6,85), nhưng sự khác biệt này ko có ý nghĩa thống kê (p = 0,5). Kết luận: Tỷ lệ người bệnh trong nghiên cứu được chỉ định sử dụng thuốc ức chế SGLT-2 là 73,90%. Tỷ lệ người bệnh sử dụng thuốc ức chế SGLT-2 cao và không liên quan đáng kể đến các biến cố hạ đường huyết và nhiễm trùng tiểu dưới. Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về số ngày nằm viện giữa nhóm có sử dụng và nhóm không sử dụng thuốc ức chế SGLT-2. Abstract Introduction: Heart failure with reduced ejection fraction (HFrEF) is associated with considerable morbidity and mortality in every year. Sodium - glucoseco - transporter 2 inhibitors (SGLT-2i), initially studied and approved for the treatment of diabetes, are currently becoming a promising class of agents to treat heart failure. Objectives: The research aimed to investigate the prescription rates of SGLT-2i for the treatment of HFrEF at Nguyen Tri Phuong hospital. Materials and methods: The prospective cross-sectional study was performed inpatients with heart failure and LVEF < 50% at Nguyen Tri Phuong Hospital during the period of two months (February - March 2023). Results: Among 92 inpatients, 65.22% were males, and they had a mean age of 61.92 ± 14.68 years. The rate of SGLT-2i prescription as inpatient treatment for HFmrEF was 64,7%, lower than 76,0% of that for HFrEF (p = 0,367), but not significantly. The proportions of HFrEF and HFmrEF were 81.50% and 18.50%, respectively. The percentages of inpatients using SGLT-2i suffered from symptoms of hypoglycemia and urinary tract infection were similarly at 5.88%. The proportion of patients prescribed to use SGLT-2 inhibitors had eGFR (70.81 ± 24.22), which was higher (p < 0.01) than that of non-users ( 47.44 ± 38.49). The length of hospital stay in SGLT-2 inhibitors users (10.08 ± 9.70) was lower than that of non-users (11.32 ± 6.85), but the difference was not significant. (p = 0.5) Conclusion: The rate of SGLT-2i prescription as inpatient treatment for HFrEF and HFmrEF was 73.90%. The implementation of this drug class was high. Additionally, adverse effects such as hypoglycemia and urinary tract infections were not significantly associated with SGLT-2i use. There was no statistically significant difference in the length of hospital stay between the group using and not using SGLT-2 inhibitors. DOI: 10.59715/pntjmp.3.1.6Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].