Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Tỷ lệ tồn dư thuốc giãn cơ rocuronium sau phẫu thuật nội soi ổ bụng
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Tồn dư giãn cơ
phẫu thuật nội soi

Cách trích dẫn

Tỷ lệ tồn dư thuốc giãn cơ rocuronium sau phẫu thuật nội soi ổ bụng. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 3(4). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/400

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Tồn dư thuốc giãn cơ là nguy cơ gây ra biến chứng sau phẫu thuật cho người bệnh, đặc biệt là phẫu thuật nội soi ổ bụng. Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ tồn dư thuốc giãn cơ rocuronium sau phẫu thuật nội soi ổ bụng. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả được thực hiện trên 92 người bệnh được phẫu thuật nội soi ổ bụng, tại khoa Gây mê hồi sức, Bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Theo dõi tồn dư thuốc giãn cơ rocuronium thông qua chỉ số TOF (train of four) bằng máy kích thích thần kinh cơ TOF-watch tại các thời điểm: trước khi sử dụng thuốc hóa giải giãn cơ, khi rút ống nội khí quản và sau rút ống nội khí quản 15 phút, 30 phút, 60 phút, 90 phút và 120 phút. Kết quả: Tỷ lệ tồn dư thuốc giãn cơ rocuronium (TOF < 0,9) sau phẫu thuật nội soi ổ bụng tại các thời điểm: trước khi sử dụng thuốc hóa giải giãn cơ, khi rút ống nội khí quản và sau rút ống nội khí quản 15 phút, 30 phút, 60 phút, 90 phút lần lượt là 100%; 53,3%; 10,9%; 8,7%; 3,3% và 0%. Kết luận: Tỷ lệ người bệnh có tồn dư thuốc giãn cơ rocuronium sau phẫu thuật nội soi ổ bụng là tương đối cao và giảm dần theo thời gian. Cần theo dõi, nhận biết, đánh giá sớm nguy cơ tồn dư thuốc giãn cơ sau phẫu thuật nhằm giảm nguy cơ, biến chứng cho tồn dư thuốc gây ra và nâng cao chất lượng hồi tỉnh cho người bệnh. Abstract Background/Objectives: Residual neuromuscular blockade is a risk of postoperative complications for patients, especially laparoscopic surgery. This study aimed to determine the rate of residual residual neuromuscular blockade with rocuronium after laparoscopic surgery. Methods: A cross-sectional descriptive study was conducted on 92 patients undergoing laparoscopic surgery in the Department of Anesthesia and Resuscitation, Nguyen Tri Phuong Hospital. The residual neuromuscular blockade was monitored using the TOF (train of four) index with the TOF-watch nerve stimulator at the following time points: before the use of the antagonisation, at the time of extubation, and 15, 30, 60, 90, and 120 minutes after extubation. Results: The rate of residual residual neuromuscular blockade with rocuronium (TOF < 0.9) after laparoscopic surgery at the following moments: before the use of antagonisation, extubation, and 15, 30, 60, 90 minutes after extubation were 100%; 53.3%; 10.9%; 8.7%; 3.3% and 0%. Conclusion: The rate of residual residual neuromuscular blockade with rocuronium after laparoscopic surgery is relative high and reduces over time. It is necessary to monitor, recognize and assess early the residual paralysis after surgery to reduce the risk and complication for improving the quality of recovery for the patients. DOI: 10.59715/pntjmp.3.4.10
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].