Tóm tắt
Đặt vấn đề: Kawasaki là bệnh lí viêm mạch máu phổ biến nhất ở trẻ em. Chẩn đoán và điều trị kịp thời bệnh Kawasaki, nhất là thể bệnh không điển hình (KĐH) là thách thức với các nhà lâm sàng. Thể bệnh KĐH chỉ chiếm tỉ lệ ít hơn, dao động từ 11 - 36% nhưng luôn được quan tâm bởi tỉ lệ chẩn đoán và điều trị muộn khá cao. Có hay không sự khác biệt về diễn tiến tổn thương động mạch vành (ĐMV) giữa 2 thể bệnh là vấn đề còn bàn cãi. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có theo dõi, thực hiện trên 97 bệnh nhân Kawasaki KĐH và 110 bệnh nhân Kawasaki điển hình (ĐH) điều trị tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 từ tháng 1/2022 đến tháng 6/2024, theo dõi trong giai đoạn cấp và sau 6 - 8 tuần bệnh. Kết quả: Nhóm Kawasaki KĐH được chẩn đoán muộn hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm ĐH (p < 0,001), trung vị và khoảng tứ phân vị là 8 (7 - 10) ngày so với 6 (6 - 7) ngày. Tất cả bệnh nhi mắc bệnh Kawasaki còn sốt đều được điều trị IVIG (globulin miễn dịch đường tĩnh mạch) liều 2 g/kg và aspirin liều kháng viêm 30 - 50 mg/kg/ngày theo hướng dẫn của AHA 2017. Thời điểm được dùng IVIG ở nhóm KĐH muộn hơn đáng kể so với nhóm ĐH (p < 0,001), tuy nhiên hầu hết vẫn được điều trị IVIG trong vòng 10 ngày bệnh. Số bệnh nhân KĐH có tổn thương ĐMV trong giai đoạn cấp là 84/97 trẻ, chiếm tỉ lệ gần 90%, trong khi đó, chỉ 69/110 trẻ mắc thể ĐH có tổn thương ĐMV, tức là chỉ 63%. Tại thời điểm 6 - 8 tuần, không có khác biệt về tỉ lệ tổn thương ĐMV ở hai thể bệnh. Kết luận: Chẩn đoán sớm thể bệnh Kawasaki KĐH luôn là một thách thức với các nhà lâm sàng. Tỉ lệ bệnh nhân Kawasaki KĐH được chẩn đoán và điều trị IVIG trong vòng 10 ngày bệnh thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm bệnh ĐH. Trong giai đoạn cấp, tỉ lệ bệnh nhân Kawasaki KĐH có tổn thương mạch vành cao hơn so với bệnh nhân ĐH. Sau 6 - 8 tuần theo dõi, chúng tôi không ghi nhận sự khác biệt về tỉ lệ cũng như mức độ tổn thương ĐMV giữa 2 thể bệnh. Cần có những nghiên cứu dài hạn hơn để theo dõi biến cố tim mạch ở trẻ mắc Kawasaki. Abstract Background: Kawasaki disease is the most common vasculitis in children. Timely diagnosis and treatment of Kawasaki disease, especially in its incomplete form, remain a challenge for clinicians. Although the atypical form accounts for a lower proportion, ranging from 11 - 36%, it attracts attention due to the high rate of delayed diagnosis and treatment. Whether there is a difference in the progression of coronary artery lesions (CAL) between the two forms of the disease is still a subject of debate. Methods: This descriptive cross-sectional study, with follow - up, was conducted on 97 patients with incomplete Kawasaki disease and 110 patients with complete Kawasaki disease treated at Children’s Hospital 2 from January 2022 to June 2024. Patients were followed up during the acute phase and at 6 - 8 weeks post-disease onset. Results: The incomplete group was diagnosed later than the complete group, and this difference was statistically significant (p < 0.001), with a median and interquartile range of 8 (7 - 10) days compared to 6 (6 - 7) days. All febrile Kawasaki patients were treated with intravenous immunoglobulin (IVIG) at a dose of 2 g/kg and aspirin at an anti-inflammatory dose of 30 - 50 mg/kg/day according to AHA 2017 guidelines. The time of IVIG administration in the incomplete group was significantly later compared to the complete group (p < 0.001), although most patients still received IVIG within 10 days of the disease onset. Nearly 90% incomplete patients with coronary artery lesions during the acute phase, while only 63% complete patients had coronary artery lesions. At the 6-8 week follow - up, there was no difference in the rate of coronary artery lesions between the two forms. Conclusion: Early diagnosis of incomplete Kawasaki disease remains a challenge. The proportion of incomplete patients diagnosed and treated with IVIG within 10 days of onset is significantly lower compared to the complete group. In the acute phase, the rate of CAL in incomplete patients is higher than in complete patients. After 6-8 weeks of follow - up, no differences were observed in the rate or severity of CAL between the two forms of the disease. Further long - term studies are needed to monitor cardiovascular events in children with Kawasaki disease. DOI: 10.59715/pntjmp.4.1.24Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].