Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh ruột thừa viêm trên cắt lớp vi tính 128 dãy
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Cắt lớp vi tính
viêm ruột thừa
viêm ruột thừa có biến chứng
mức độ viêm ruột thừa trên cắt lớp vi tính

Cách trích dẫn

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh ruột thừa viêm trên cắt lớp vi tính 128 dãy. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 4(1). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/369

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Viêm ruột thừa (VRT) cấp là bệnh lý cấp cứu ngoại khoa rất thường gặp. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hiện nay là phương tiện giúp chẩn đoán sớm và chính xác một trường hợp VRT không điển hình. Chúng tôi thực hiện đề tài này nhằm mô tả đặc điểm hình ảnh ruột thừa (RT) viêm cấp trên CLVT 128 dãy và xác định mối liên quan giữa các dấu hiệu VRT cấp trên CLVT với tình trạng VRT cấp có biến chứng trên kết quả phẫu thuật. Đối tượng - phương pháp: Bệnh nhân (BN) được chẩn đoán VRT tại Bệnh viện Trưng Vương từ 10/2021 đến 3/2024, được chụp CLVT 128 dãy trước phẫu thuật. Kết quả được ghi nhận lại từ hồ sơ bệnh án theo các biến số nghiên cứu (NC). Kết quả: Các dấu hiệu thường gặp của VRT trên CLVT bao gồm đường kính > 6 mm (100%), thâm nhiễm mỡ xung quanh (100%), thành dày ≥ 3 mm (92,7%), dịch trong lòng RT (91%). Các dấu hiệu gợi ý VRT có biến chứng là tụ dịch quanh RT (p = 0,004), sỏi phân (p = 0,019) và ổ khuyết thuốc khu trú ở thành RT (p = 0,033). RT ở vị trí phía sau có tỷ lệ có biến chứng gấp 1,5 lần các vị trí khác. Đường kính RT > 12,5 mm có ý nghĩa gợi ý VRT có biến chứng với độ nhạy (Se) 47,4%, độ đặc hiệu (Sp) 84%. Mức độ III và IV trên CLVT có giá trị chẩn đoán VRT có biến chứng với Se 72,2%; Sp 8% (mức độ III), Se 23,7%; Sp 98% (mức độ IV). Mức độ IV dự đoán tình trạng VRT thủng/vỡ với Se 37% và Sp 95,7%. Kết luận: CLVT không chỉ giúp chẩn đoán xác định VRT sớm mà còn hiệu quả trong gợi ý tình trạng có biến chứng, đặc biệt trong những trường hợp VRT không điển hình (vị trí RT bất thường gây ra các vị trí đau ngoài hố chậu phải). Abstract Introduction: Acute appendicitis (AA) is a common surgical emergency. Computed tomography (CT) scan is currently an imaging to help diagnose appendicitis early and accurately. We conducted this study to describe the imaging characteristics of AA on 128 - slice CT and determine the relationship between CT findings of AA and the complicated AA on surgical records. Materials - Methods: Patients diagnosed with AA at Trung Vuong Hospital from 10/2021 to 3/2024, had been indicated CT-scan for diagnosis. Results were collected from medical records according to research variables. Results: Common CT findings of AA include diameter > 6 mm (100%), fat stranding (100%), wall thickening ≥ 3 mm (92.7%), intraluminal appendiceal fluid (91%). Signs suggesting complicated AA are periappendiceal fluid (p = 0.004), appendicoliths (p = 0.019), and defect in enhancing appendiceal wall (p = 0.033). The retrocolic appendix has a risk of complicated AA 1.5 times higher than other locations. Appendiceal diameter > 12.5 mm is significant in suggesting complicated appendicitis with sensitivity (Se) 47.4%, specificity (Sp) 84%. Grades III and IV on CT are valuable in diagnosing complicated appendicitis with Se 72.2%; Sp 8% (grade III), Se 23.7%; Sp 98% (grade IV). Grade IV predicts perforated appendicitis with Se 37% and Sp 95.7%. Conclusions: CT not only helps to diagnose early appendicitis but also is significant in suggesting complicated appendicitis, especially in atypical appendicitis cases (abnormal locations of appendix cause non - right lower quadrant pain). DOI: 10.59715/pntjmp.4.1.6
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].