Tóm tắt
Đặt vấn đề: Xương cùng cụt có vai trò quan trọng trong chịu lực khi ở tư thế ngồi, đặc biệt khi ngả người ra sau. Đau vùng xương cụt là tình trạng khá phổ biến (trong đó gần một phần ba trường hợp không rõ nguyên nhân) tuy nhiên hiện nay vẫn ít được quan tâm trong chẩn đoán và điều trị. Nhận thấy việc hiểu rõ về giải phẫu vùng cùng cụt có ý nghĩa góp phần trong chẩn đoán và lên kế hoạch điều trị đau vùng xương cụt vô căn, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này với hai mục tiêu: (1) Mô tả đặc điểm hình thái xương cùng cụt của người Việt Nam trưởng thành trên hình chụp cắt lớp vi tính, (2) Phân tích mối liên quan giữa đặc điểm hình thái xương cùng cụt với tuổi và giới tính. Đối tượng, phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang, hồi cứu hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) vùng bụng chậu của 696 bệnh nhân trưởng thành tại bệnh viện đa khoa Tâm Anh Hồ Chí Minh từ 01/12/2024 đến 28/02/2025. Các đặc điểm hình thái vùng cùng cụt được ghi nhận bao gồm: Nhóm xương cụt, số lượng đốt xương cụt, dính khớp cùng cụt, dính khớp gian cụt thứ nhất, gai xương cụt, chiều dài và chỉ số đường cong của xương cùng và xương cụt, góc cùng cụt và góc gian cụt. Kết quả: Xương cụt nhóm II chiếm tỷ lệ cao nhất (31,2%), tiếp theo là nhóm I (26,6%), nhóm III và nhóm IV gần tương đương nhau (lần lượt là 16,5% và 14,9%), kế đến là nhóm VI (9,9%) và ít gặp nhất là nhóm V (0,9%). Xương cụt nhóm I, II, III và VI đều thường gặp ở nam giới hơn với sự chênh lệch rõ rệt nhất ở nhóm I. Trong khi đó, nhóm IV và V ưu thế ở nữ giới hơn. Thường gặp nhất là xương cụt 4 đốt (67,8%). Tỷ lệ dính khớp cùng cụt là 42,5%, dính khớp gian cụt thứ nhất là 11,4%. Gai xương cụt chiếm tỷ lệ 16,8%, thường gặp ở nữ giới hơn. Các số đo xương cùng như sau: chiều dài thẳng 110,25 ± 9,44 mm, chiều dài cong 115,74 ± 9,71 mm, chỉ số đường cong 4,71 ± 3,08. Các số đo xương cụt như sau: chiều dài thẳng 32,14 ± 5,83 mm, chiều dài cong 35,72 ± 6,54 mm, chỉ số đường cong 9,72 ± 6,42. Xương cùng và xương cụt của nam giới dài hơn nữ giới. Xương cùng nữ giới có xu hướng thẳng hơn nam giới. Chiều dài xương cùng gần như ổn định theo thời gian, chỉ có độ cong xương cùng có xu hướng tăng nhẹ theo tuổi tác. Xương cụt có xu hướng thẳng hơn theo tuổi nhưng mức độ tương quan rất yếu. Góc cùng cụt và góc gian cụt lần lượt là 114,37 ± 13,62 độ và 48,16 ± 20,11 độ. Góc cùng cụt của nam giới lớn hơn nữ giới. Kết luận: Hình thái xương cùng cụt ở người Việt Nam trưởng thành có một số điểm khác biệt liên quan giới tính và độ tuổi. Việc hiểu biết về giải phẫu vùng cùng cụt ở người Việt Nam sẽ góp phần nâng cao nhận thức về sự khác biệt giải phẫu giữa các chủng tộc trên thế giới và hỗ trợ cho các nghiên cứu tương lai về đau vùng xương cụt. Abstract Objectives: The sacrococcygeal region plays an important role in weight-bearing while sitting, particularly in the reclined position. Coccydynia is a relatively common condition (with nearly one-third of cases being idiopathic); however, it remains under-recognized in both diagnosis and treatment. Recognizing that a thorough understanding of the sacrococcygeal anatomy is essential for the diagnosis and management of idiopathic coccydynia, we conducted this study with two objectives: (1) to describe the morphologic characteristics of the sacrococcygeal region in Vietnamese adults using computed tomography (CT) images, and (2) to analyze the relationship between these characteristics, age, and sex. Methods: A cross-sectional, retrospective study was conducted using computed tomography (CT) images of the abdominopelvic region from 696 adult patients at Tam Anh General Hospital, Ho Chi Minh City, between December 1, 2024, and February 28, 2025. The recorded sacrococcygeal morphological parameters included: coccygeal type, number of coccygeal segments, sacrococcygeal fusion, first intercoccygeal fusion, coccygeal spicule, lengths and curvature indices of the sacrum and coccyx, sacrococcygeal angle, and intercoccygeal angle. Results: The most common coccygeal type was type II (31.2%), followed by type I (26.6%), type III (16.5%), type IV (14.9%), type VI (9.9%), and type V (0.9%). Types I, II, III, and VI were more prevalent in males, with the largest difference observed in type I, while types IV and V were more common in females. Four coccygeal segments were most frequently observed (67.8%). The prevalence of sacrococcygeal fusion was 42.5% and first intercoccygeal fusion was 11.4%. Coccygeal spicules were identified in 16.8% of cases, more frequently in females. Sacral measurements were as follows: straight length 110.25 ± 9.44 mm, curved length 115.74 ± 9.71 mm, curvature index 4.71 ± 3.08. Coccygeal measurements were: straight length 32.14 ± 5.83 mm, curved length 35.72 ± 6.54 mm, curvature index 9.72 ± 6.42. Both sacrum and coccyx were longer in males, while female sacra tended to be straighter. Sacral length remained relatively stable across ages, although sacral curvature showed a slight positive correlation with age. The coccyx tended to straighten with age, but correlations were very weak. The mean sacrococcygeal and intercoccygeal angles were 114.37 ± 13.62° and 48.16 ± 20.11°, respectively; sacrococcygeal angle was significantly larger in males. Conclusions: The morphology of the sacrococcygeal region in Vietnamese adults shows certain differences related to sex and age. A better understanding of sacrococcygeal anatomy in Vietnamese individuals contributes to knowledge of anatomical variation across populations worldwide and provides a foundation for future studies on coccydynia. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.11Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].