Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Vai trò của nội soi dải ánh sáng hẹp trong chẩn đoán và theo dõi ung thư hạ hầu – thanh quản
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Nội soi dải ánh sáng hẹp
bảng phân loại Ni
ELS

Cách trích dẫn

Vai trò của nội soi dải ánh sáng hẹp trong chẩn đoán và theo dõi ung thư hạ hầu – thanh quản. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(1). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/261

Tóm tắt

Nội soi dải ánh sáng hẹp (NBI) là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong ung thư hạ hầu - thanh quản, nhóm bệnh lý mà việc chẩn đoán sớm có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng. Kỹ thuật này hoạt động dựa trên nguyên lý quang học, sử dụng các dải ánh sáng hẹp để tăng cường độ tương phản của hệ thống vi mạch máu dưới niêm mạc, cho phép phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư thông qua các bất thường mạch máu. NBI đã được chứng minh có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phân biệt các tổn thương lành tính và ác tính, đặc biệt khi áp dụng các hệ thống phân loại chuyên biệt như Ni và ELS. Trên thực tế lâm sàng, NBI hỗ trợ đắc lực cho phẫu thuật viên trong việc xác định ranh giới khối u, giúp giảm tỷ lệ rìa cắt dương tính và nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Thêm vào đó, NBI còn cho thấy hiệu quả cao trong việc phát hiện các khối u còn sót lại hoặc tái phát sớm sau điều trị. Nhìn chung, NBI là một công cụ lâm sàng đầy hứa hẹn, góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhân ung thư hạ hầu - thanh quản. Abstract Narrow band imaging (NBI) is an important diagnostic tool for hypopharyngeal and laryngeal cancer, a group of diseases where early diagnosis is crucial for prognosis. The technique operates on an optical principle, using narrow-band light to enhance the contrast of the mucosal microvasculature. This allows for the early detection of precancerous and cancerous lesions by highlighting abnormal vascular patterns. NBI has demonstrated high sensitivity and specificity in differentiating between benign and malignant lesions, particularly when applying specific classification systems such as the Ni and European Laryngological Society (ELS) classifications. In clinical practice, NBI provides powerful support to surgeons by helping to define tumor margins, which reduces the rate of positive resection margins and the risk of post-surgical recurrence. Furthermore, NBI has also shown high efficacy in detecting residual or recurrent tumors after treatment. Overall, NBI is a promising clinical tool that significantly contributes to improving the diagnosis, treatment, and follow-up of patients with hypopharyngeal and laryngeal cancer. DOI: 10.59715/pntjmp.5.1.2
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].