Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát hiện xoang sâu loại II trên phim X-quang cánh cắn
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Trí tuệ nhân tạo
sâu răng loại II
phim X-quang cánh cắn
học sâu
YOLO

Cách trích dẫn

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phát hiện xoang sâu loại II trên phim X-quang cánh cắn. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(3). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/230

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Sâu răng loại II theo phân loại G.V. Black là dạng tổn thương thường gặp nhưng khó phát hiện trong thực hành lâm sàng do vị trí nằm ở mặt bên và dễ bị che khuất trên phim X-quang cánh cắn. Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các mô hình học sâu, đã cho thấy tiềm năng trong hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh y học. Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu suất của mô hình trí tuệ nhân tạo trong phát hiện sâu răng loại II trên phim X-quang cánh cắn. Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu được thực hiện trên 384 phim X-quang cánh cắn. Mô hình trí tuệ nhân tạo được xây dựng và đánh giá qua 4 giai đoạn huấn luyện với mức độ tối ưu hóa tăng dần. Thuật toán YOLO được sử dụng để phát hiện và định vị tổn thương sâu răng. Kết quả dự đoán của mô hình được so sánh với chẩn đoán xác định bởi bác sĩ Răng Hàm Mặt với sự đồng thuận. Các chỉ số đánh giá bao gồm độ nhạy, độ đặc hiệu, độ chính xác, giá trị dự đoán dương, điểm F1. Các số liệu được phân tích bằng phần mềm JASP. Kết quả: Ở giai đoạn 1, mô hình có độ chính xác thấp (4%), độ nhạy bằng 0%, độ đặc hiệu thấp (8%) và điểm F1 bằng 0, cho thấy mô hình chưa có khả năng phát hiện và định vị tổn thương sâu răng. Ở giai đoạn 2, độ chính xác đạt 26%, độ nhạy 2%, độ đặc hiệu 50% và điểm F1 đạt 0,026. Ở giai đoạn 3, mô hình cải thiện với độ chính xác 57%, độ nhạy 52,3%, độ đặc hiệu 73,9% và điểm F1 đạt 0,582. Ở giai đoạn 4, mô hình đạt hiệu suất tối ưu với độ chính xác 76,2%, độ nhạy 73,8%, độ đặc hiệu 78,6% và điểm F1 đạt 0,756. Chỉ số tự tin của mô hình tăng dần từ 0 lên đến 0,95 qua các giai đoạn và có xu hướng tương quan thuận với hiệu suất. Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa chỉ số tự tin và hiệu suất thực tế cho thấy mô hình có xu hướng tự tin thái quá trong một số trường hợp, cần được cân nhắc khi áp dụng trong thực hành lâm sàng. Kết luận: Mô hình trí tuệ nhân tạo sử dụng thuật toán YOLO có khả năng phát hiện và định vị sâu răng loại II trên phim X-quang cánh cắn với hiệu suất tốt, tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng trong thực hành lâm sàng do sự sai lệch giữa độ tự tin và hiệu suất thực tế của mô hình. Abstract Background: Class II dental caries according to G.V. Black classification are common yet challenging to detect in clinical practice due to their proximal location and overlapping structures on bitewing radiographs. In recent years, artificial intelligence (AI), particularly deep learning models, has demonstrated promising potential in medical image analysis. This study aimed to evaluate the performance of an AI model in detecting Class II dental caries on bitewing radiographs. Materials and methods: This study was conducted on 384 bitewing radiographs. The AI model was developed and evaluated through four progressive training stages with increasing levels of optimization. The YOLO algorithm was applied for lesion detection and localization. Model predictions were compared with consensus diagnoses made by dental specialists. Performance was assessed using sensitivity, specificity, accuracy, positive predictive value, and F1-score. Data were analyzed using JASP software. Results: In stage 1, the model demonstrated low accuracy (4%), sensitivity of 0%, low specificity (8%), and an F1-score of 0, indicating an inability to detect and localize carious lesions. In stage 2, accuracy reached 26%, sensitivity 2%, specificity 50%, and F1-score 0.026. In stage 3, performance improved with accuracy of 57%, sensitivity of 52.3%, specificity of 73.9%, and F1-score of 0.582. In stage 4, the model achieved optimal performance with accuracy of 76.2%, sensitivity of 73.8%, specificity of 78.6%, and F1-score of 0.756. The model’s confidence score increased from 0 to 0.95 across stages and showed a positive correlation with performance. Conclusion: The YOLO-based AI model demonstrated good performance in detecting and localizing Class II dental caries on bitewing radiographs. However, the discrepancy between model confidence and actual performance suggests potential overestimation, which should be considered in clinical applications.
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].