Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Tỷ lệ nhiễm và các yếu tố liên quan đến nhiễm Liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ tại một số phòng khám sản phụ khoa miền Trung và miền Nam Việt Nam
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

Liên cầu khuẩn nhóm B
thai phụ
GBS
tỷ lệ nhiễm
yếu tố liên quan

Cách trích dẫn

Tỷ lệ nhiễm và các yếu tố liên quan đến nhiễm Liên cầu khuẩn nhóm B ở thai phụ tại một số phòng khám sản phụ khoa miền Trung và miền Nam Việt Nam. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(3). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/219

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Liên cầu khuẩn nhóm B (Group B Streptococcus - GBS) là vi khuẩn Gram dương thường trú ở đường tiêu hóa và sinh dục nữ. GBS được công nhận là tác nhân gây bệnh thường gặp ở phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh do lây truyền từ mẹ, để lại các di chứng nặng nề cho trẻ như nhiễm trùng huyết, viêm màng não, viêm phổi,... Hiện nay, Penicillin và Ampicillin vẫn là lựa chọn dự phòng hàng đầu trong chuyển dạ, nhưng tình trạng kháng Erythromycin và Clindamycin (thuốc thay thế khi dị ứng Penicillin) đang gia tăng. Việc thiếu dữ liệu về tỷ lệ nhiễm GBS có thể dẫn đến dùng kháng sinh theo kinh nghiệm, góp phần làm tăng kháng kháng sinh. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường tập trung tại các bệnh viện tuyến trên, do vậy việc khảo sát và ước tính tỷ lệ nhiễm GBS trong nhóm thai phụ được quản lý thai kỳ tại hệ thống phòng khám sản phụ khoa (PKSPK) ở khu vực miền Trung và miền Nam Việt Nam là cần thiết. Đối tượng, phương pháp: Thiết kế nghiên cứu cắt ngang trên 6751 thai phụ đến khám thai tại một số PKSPK tại các tỉnh, thành phố thuộc khu vực miền Trung và miền Nam Việt Nam (từ TP. Huế trở vào) và được chỉ định thực hiện xét nghiệm Real-time PCR GBS trong thời gian từ tháng 01/2024 đến 3/2025. Kết quả: Tỷ lệ nhiễm GBS ở thai phụ là 20,25% (1367/6751), cao nhất ở khu vực Đông Nam Bộ (trừ TP. Hồ Chí Minh, 24,05%), tiếp đến là Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung (20%), Tây Nam Bộ (19,77%), TP. Hồ Chí Minh (18,27%) và Tây Nguyên (18%). Tuổi mẹ và các yếu tố sản khoa (số lần sinh, tiền sử sảy/nạo hút thai, sinh non) chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê (p > 0,05), trong khi nơi cư trú có liên quan đến nguy cơ nhiễm GBS ở thai phụ (OR = 1,218; p = 0,002). Kết luận: Tỷ lệ nhiễm GBS ở thai phụ là 20,25%, cao nhất tại khu vực Đông Nam Bộ (trừ TP. Hồ Chí Minh). Nơi cư trú có liên quan đến nguy cơ nhiễm, với thai phụ sống ngoài TP. Hồ Chí Minh có nguy cơ cao hơn. Abstract Background/Objectives: Group B Streptococcus (GBS) is a recognized common pathogen in pregnant women and newborns, often transmitted vertically from mother to child, and can cause serious complications in infants such as sepsis, meningitis, and pneumonia. Penicillin and ampicillin remain the first-line agents for intrapartum prophylaxis, but resistance to erythromycin and clindamycin (alternatives for penicillin-allergic women) is increasing. Limited data on GBS colonization prevalence may lead to empiric antibiotic use, thereby contributing to antimicrobial resistance. However, previous studies have primarily focused on tertiary hospitals. Therefore, estimating the prevalence of GBS colonization among pregnant women receiving antenatal care at private obstetrics and gynecology clinics in Central and Southern Vietnam is essential to address this gap in epidemiological data. Methods: A cross-sectional study was conducted among 6,751 pregnant women attending antenatal care at multiple obstetrics and gynecology clinics in Vietnam (from Hue City southward). GBS colonization was detected using Real-time PCR testing between January 2024 and March 2025. Results: The overall prevalence of GBS colonization was 20.25% (1367/6751), with the highest rate observed in the Southeast region (excluding Ho Chi Minh City) (24.05%), followed by the North Central and Central Coast (20.00%), the Mekong Delta (19.77%), Ho Chi Minh City (18.27%), and the Central Highlands (18.00%). Maternal age and obstetric factors (parity, history of miscarriage/abortion, and preterm birth) showed no statistically significant associations (p > 0.05). However, place of residence was significantly associated with GBS colonization (OR = 1.218; p = 0.002). Conclusions: The prevalence of GBS colonization among pregnant women was 20.25%, highest in the Southeast region (excluding Ho Chi Minh City). Place of residence was significantly associated with GBS colonization, with pregnant women residing outside Ho Chi Minh City facing a higher risk.
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].