Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Nhân xơ tử cung FIGO L8 khổng lồ ở cổ tử cung – dây chằng rộng trong thai kỳ: Báo cáo ca bệnh hiếm được điều trị bảo tồn qua ba lần can thiệp
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

nhân xơ tử cung
nhân xơ cổ tử cung
nhân xơ dây chằng rộng
thai kỳ
bóc nhân xơ khi mổ lấy thai
FIGO L8

Cách trích dẫn

Nhân xơ tử cung FIGO L8 khổng lồ ở cổ tử cung – dây chằng rộng trong thai kỳ: Báo cáo ca bệnh hiếm được điều trị bảo tồn qua ba lần can thiệp. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(4). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/213

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Nhân xơ tử cung là khối u lành tính phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tỷ lệ hiện mắc nhân xơ tử cung trong thai kỳ dao động từ 1,6% đến 10,7% và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như tuổi mẹ, tỷ lệ này tăng từ khoảng 12% ở thai phụ 19–25 tuổi lên 32% ở nhóm 35–42 tuổi. Tuy nhiên, nhân xơ cổ tử cung – dây chằng rộng (FIGO L8) kích thước lớn, phát triển nhanh và sa ra ngoài âm đạo trong thai kỳ là tình trạng cực kỳ hiếm gặp, gây nhiều khó khăn trong chẩn đoán và lựa chọn chiến lược điều trị nhằm đảm bảo an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Mục tiêu nghiên cứu: Báo cáo kinh nghiệm chẩn đoán, theo dõi và điều trị bảo tồn một trường hợp nhân xơ tử cung FIGO L8 kích thước lớn ở thai phụ thông qua chiến lược can thiệp từng bước nhằm kéo dài thai kỳ, bảo tồn tử cung và tối ưu kết cục mẹ - con. Báo cáo ca bệnh: Thai phụ 34 tuổi, mang thai lần ba, được chẩn đoán nhân xơ cổ tử cung – dây chằng rộng (FIGO L8) từ trước khi mang thai. Trong quá trình thai kỳ, khối nhân xơ phát triển nhanh, kích thước lớn >20cm, sa ra ngoài âm đạo và được xử trí qua ba lần can thiệp: cắt phần nhân xơ sa qua đường âm đạo ở tuần thai 14, phẫu thuật cấp cứu cắt phần nhân xơ hoại tử, nhiễm trùng ở tuần 29 và mổ lấy thai kết hợp bóc nhân xơ ở tuần 35. Sau điều trị, tử cung được bảo tồn thành công; sản phụ hồi phục tốt và trẻ sơ sinh khỏe mạnh với cân nặng 2.270 gram, chỉ số Apgar 6/7 điểm ở phút thứ 1 và thứ 5. Bàn luận: Trường hợp này cho thấy nhân xơ tử cung FIGO L8 kích thước lớn trong thai kỳ cần được đánh giá toàn diện bằng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa. Can thiệp tối thiểu theo từng giai đoạn giúp kiểm soát biến chứng, kéo dài tuổi thai đến thời điểm có lợi cho thai nhi trưởng thành. Phẫu thuật bóc nhân xơ bảo tồn tử cung khi mổ lấy thai có thể được thực hiện an toàn bởi nhóm bs gây mê hồi sức và phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Kết luận: Đối với nhân xơ tử cung FIGO L8 kích thước lớn ở thai phụ, chiến lược xử trí từng bước, phối hợp đa chuyên khoa và lựa chọn thời điểm can thiệp thích hợp có thể giúp bảo tồn tử cung, hạn chế biến chứng và cải thiện kết cục cho cả mẹ và thai nhi. Bóc nhân xơ trong khi mổ lấy thai là lựa chọn khả thi ở các trường hợp chọn lọc khi được chuẩn bị đầy đủ và kiểm soát tốt nguy cơ chảy máu. Abstract Background: Uterine fibroids are the most common benign tumors in women of reproductive age, with an incidence during pregnancy ranging from 1.6–10.7%. However, a giant cervical–broad ligament fibroid (FIGO L8) exceeding 20 cm in diameter and prolapsing through the vagina during pregnancy is an extremely rare condition that poses significant challenges in both diagnosis and clinical management. Case Report: We report the case of a 34-year-old gravida 3 patient (PARA 2002) presenting with a large FIGO L8 cervical–broad ligament fibroid prolapsing through the vaginal introitus. The patient underwent a total of three staged interventions during pregnancy — at 14, 29, and 35 weeks of gestation. Interventions included transvaginal resection of the prolapsed fibroid component (performed twice) and combined myomectomy with cesarean delivery at 35 weeks. Uterine preservation was successfully achieved. The neonate weighed 2,270 grams with Apgar scores of 6 and 7 at one and five minutes, respectively. Discussion: This case demonstrates a stepwise, organ-preserving strategy for a giant FIGO L8 fibroid in pregnancy complicated by degeneration, infection (Streptococcus agalactiae RM-MLSB), and recurrent prolapse. Multidisciplinary coordination, thorough imaging (ultrasound and MRI), and experienced surgical teams are essential. Conclusion: Giant uterine fibroids involving complex anatomical sites, with rapid growth during pregnancy, necessitate a staged, individualized intervention strategy and multidisciplinary collaboration. Uterine preservation and prolongation of pregnancy to a favorable gestational age can be successfully achieved in selected cases when experienced surgeons and thorough clinical assessment are available.
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].