Tóm tắt
Mở đầu: Ngộ độc methanol là cấp cứu nội khoa nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong và di chứng thần kinh vĩnh viễn nếu không được điều trị kịp thời. Nghiên cứu nhằm đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố liên quan đến tử vong ở bệnh nhân ngộ độc methanol cấp tại bệnh viện Nguyễn Tri Phương. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu, thực hiện tại Bệnh viện Nguyễn Tri Phương từ tháng 01/2021 đến 03/2024. Dữ liệu thu thập từ hồ sơ bệnh án điện tử, phân tích bằng thống kê mô tả và so sánh với các phép kiểm nhị thức, Mann-Whitney và Chi-square. Kết quả: Có 35 bệnh nhân được chẩn đoán ngộ độc methanol trong thời gian tiến hành khảo sát. Tỉ lệ nam:nữ là 34:1, tuổi trung bình của các bệnh nhân: 55.8 (58 ± 13.5), tỉ lệ tử vong 28,6% (10 bệnh nhân), tỉ lệ điều trị khỏi 71,4%, tỉ lệ các biến chứng như rối loạn tri giác 77,1% (27 bệnh nhân), nhìn mờ 62,9% (22 bệnh nhân) di chứng 2,8% (01 bệnh nhân, biến chứng xuất huyết não). Có 15 trường hợp phải nhập Khoa hồi sức tích cực – chống độc (42,9%), 22 trường hợp phải lọc máu ngắt quãng ít nhất 1 lần (63%), 5 trường hợp phải sử dụng đến lọc máu liên tục do huyết động phụ thuộc vận mạch liều cao (14%). Kết luận: Ngộ độc methanol có tỉ lệ tử vong cao với nhiều biến chứng thần kinh và thị giác, đòi hỏi can thiệp hồi sức và lọc máu tích cực. Việc phát hiện và điều trị sớm đóng vai trò then chốt trong giảm tỉ lệ tử vong. Abstract Background: Methanol intoxication is a serious medical emergency that can lead to death and permanent neurological sequelae if not treated promptly. This study aims to evaluate the clinical and paraclinical characteristics, as well as factors associated with clinical outcomes, in patients with acute methanol intoxication at Nguyen Tri Phuong Hospital. Methods: A retrospective cohort study was conducted at Nguyen Tri Phuong Hospital between January 2021 and March 2024. Data were extracted from electronic medical records and analyzed using descriptive statistics and comparative tests including Binomial Test, Mann-Whitney U test, and Chi-square test. Results: There were 35 patients diagnosed with Methanol intoxication during the study period. The male:female ratio was 34:1, with a mean age of 55.8 (58 ± 13.5). The mortality rate was 28.6% (10 patients), and the recovery rate was 71.4%. The proportion of complications such as impaired consciousness at admission was 77.1% (27 patients), blurred vision 62.9% (22 patients), and sequelae 2.8% (01 patient, intracerebral hemorrhage complication). There were 15 cases requiring tensive care unit (42.86%), 22 cases requiring intermittent hemodialysis at least once (63%), and 5 cases requiring continous renal replacement therapy due to hemodynamic instability requiring high-dose vasopressors (14%). Conclusions: Methanol poisoning is associated with a high mortality rate and significant neurological and visual complications, requiring intensive care and renal replacement therapy. Early recognition and prompt treatment are crucial for improving patient outcomes.Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].