Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch ISSN 2815-6366 Truy cập mở Phản biện kín hai chiều
Biểu trưng Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
Tỷ lệ sinh ngả âm đạo liên quan đến góc chẩm – sống và khoảng cách đầu – đáy chậu qua siêu âm trong chuyển dạ giai đoạn II và các yếu tố liên quan tại Bệnh viện Hùng Vương
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch
Pham Ngoc Thach Medical and Pharmaceutical Journal · ISSN 2815-6366
PDF

Từ khóa

siêu âm trong chuyển dạ
góc chẩm – sống
góc tiến triển
khoảng cách đầu – đáy chậu
sinh ngả âm đạo

Cách trích dẫn

Tỷ lệ sinh ngả âm đạo liên quan đến góc chẩm – sống và khoảng cách đầu – đáy chậu qua siêu âm trong chuyển dạ giai đoạn II và các yếu tố liên quan tại Bệnh viện Hùng Vương. (2026). Tạp Chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch, 5(4). https://bsgdtphcm.vn/ojs/index.php/pnt/article/view/203

Tóm tắt

Đặt vấn đề: Trong giai đoạn II chuyển dạ, việc đánh giá vị trí và tiến triển của đầu thai đóng vai trò quan trọng trong quyết định phương thức sinh. Tuy nhiên, thăm khám âm đạo thường quy có thể thiếu chính xác do ảnh hưởng của bướu huyết thanh, chồng xương và sự thay đổi hình dạng đầu thai. Siêu âm trong chuyển dạ được xem là công cụ khách quan giúp đánh giá độ cúi và độ lọt của đầu thai thông qua các chỉ số như góc chẩm – sống (occiput – spine angle, OSA), góc tiến triển (angle of progression, AoP) và khoảng cách đầu – đáy chậu (head – perineum distance, HPD), các chỉ số này có giá trị trong tiên lượng phương thức sinh và hỗ trợ quyết định can thiệp sản khoa. Mục tiêu chính: Xác định tỷ lệ sinh ngả âm đạo ở thai phụ đơn thai, đủ tháng nguy cơ thấp, kiểu thế chẩm trước/ngang ở đầu giai đoạn II chuyển dạ tại Bệnh viện Hùng Vương. Mục tiêu phụ: Khảo sát mối liên quan giữa các chỉ số siêu âm trong chuyển dạ (góc chẩm – sống, góc tiến triển và khoảng cách đầu – đáy chậu) cùng với một số yếu tố mẹ – thai với khả năng sinh ngả âm đạo. Đối tượng - phương pháp: Nghiên cứu cắt ngang mô tả và phân tích, thu thập dữ liệu tiến cứu trên 139 thai phụ đơn thai, đủ tháng, ngôi đầu, kiểu thế chẩm trước/ngang, đang theo dõi chuyển dạ giai đoạn II tại Bệnh viện Hùng Vương từ tháng 4 đến tháng 9/2025. Các chỉ số OSA, AoP và HPD được đo bằng siêu âm trong vòng 30 phút sau khi cổ tử cung mở trọn. Kết cục chính là phương thức sinh. Phân tích hồi quy logistic được sử dụng để xác định các yếu tố liên quan độc lập đến khả năng sinh ngả âm đạo. Kết quả: Tỷ lệ sinh ngả âm đạo là 88,5% (123/139), trong khi tỷ lệ mổ lấy thai là 11,5% (16/139). Trong mô hình hồi quy đa biến, OSA > 125° làm tăng khả năng sinh ngả âm đạo (OR = 4,39; KTC 95% [1,08–18,0]; p = 0,039), trong khi tuổi mẹ ≥35, BMI trước mang thai ≥23 và cân nặng thai cao làm giảm khả năng sinh ngả âm đạo. Kết luận: Các chỉ số siêu âm trong chuyển dạ, đặc biệt là góc chẩm – sống, có giá trị trong tiên lượng khả năng sinh ngả âm đạo ở giai đoạn II chuyển dạ. Việc kết hợp đánh giá siêu âm với các yếu tố mẹ và thai có thể giúp hỗ trợ quyết định lâm sàng trong quản lý chuyển dạ. Abstract Background: During the second stage of labor, accurate assessment of fetal head position and progression is crucial for determining the mode of delivery. However, routine digital vaginal examination may be inaccurate due to caput succedaneum, molding, and changes in fetal head shape. Intrapartum ultrasound has emerged as an objective tool for assessing fetal head flexion and descent through parameters such as the occiput–spine angle (OSA), angle of progression (AoP), and head–perineum distance (HPD). These parameters have been shown to be valuable in predicting the mode of delivery and in supporting obstetric decision-making regarding interventions. Primary objective: To determine the rate of vaginal delivery among low-risk, term, singleton pregnancies with occiput anterior/transverse positions at the beginning of the second stage of labor at Hung Vuong Hospital. Secondary objective: To evaluate the association between intrapartum ultrasound parameters (OSA, AoP, and HPD), maternal–fetal factors, and the likelihood of vaginal delivery. Materials and Methods: A prospective cross-sectional descriptive and analytical study was conducted on 139 low-risk, term singleton pregnancies with cephalic presentation and occiput anterior/transverse positions during the second stage of labor at Hung Vuong Hospital from April to September 2025. OSA, AoP, and HPD were measured by ultrasound within 30 minutes after full cervical dilation. The primary outcome was mode of delivery. Multivariable logistic regression was performed to identify independent factors associated with vaginal delivery. Results: The rate of vaginal delivery was 88.5% (123/139), while the cesarean section rate was 11.5% (16/139). In the multivariable model, OSA > 125° was independently associated with an increased likelihood of vaginal delivery (OR = 4.39; 95% CI: 1.08–18.0; p = 0.039), whereas maternal age ≥ 35 years, pre-pregnancy BMI ≥ 23 kg/m², and higher birth weight were associated with a reduced likelihood of vaginal delivery. Conclusion: Intrapartum ultrasound parameters, particularly the occiput–spine angle, are valuable in predicting the likelihood of vaginal delivery during the second stage of labor. Combining ultrasound findings with maternal and fetal factors may improve clinical decision-making in labor management.
PDF

Tài liệu tham khảo

Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản

 

1. Tuyên bố chung

Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).

Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.

2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)

Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).

Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:

  • BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.

  • NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.

  • ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.

  • SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.

3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí

Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch  áp dụng loại

Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)

Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.

  • Người dùng được phép:

    • Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.

    • Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.

  • Với điều kiện:

    • Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.

  •  

4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng

  • Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.

  • Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.

Cách ghi công chuẩn:

Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:

"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].