Tóm tắt
Mục tiêu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang nhằm mô tả kiến thức, thái độ về an toàn người bệnh, xác định một số yếu tố liên quan và mối tương quan giữa kiến thức và thái độ của sinh viên Điều dưỡng Đại học Duy Tân. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trên 220 sinh viên Điều dưỡng năm thứ ba và năm thứ bốn tại Đại học Duy Tân từ tháng 12/2024 đến tháng 4/2025. Kiến thức và thái độ về an toàn người bệnh được đánh giá bằng bộ câu hỏi tự điền gồm thang đo kiến thức và thang đo thái độ Likert 5 mức. Kết quả: Kết quả nghiên cứu cho thấy điểm trung bình kiến thức về an toàn người bệnh của sinh viên Điều dưỡng là 9,53 ± 1,55; điểm trung bình thái độ về an toàn người bệnh là 3,65 ± 0,47. Sinh viên năm thứ bốn, những sinh viên thường xuyên cập nhật thông tin từ nhà trường và hài lòng với ngành Điều dưỡng có mức kiến thức cao hơn (p < 0,05). Thái độ tích cực về an toàn người bệnh có liên quan đến xếp loại học tập, nguồn cập nhật thông tin, kinh nghiệm quan sát lỗi an toàn và mức độ hài lòng với ngành Điều dưỡng (p < 0,05). Nghiên cứu ghi nhận mối tương quan thuận mức độ trung bình giữa kiến thức và thái độ về an toàn người bệnh (r = 0,368; p < 0,001). Kết luận: Sinh viên Điều dưỡng Đại học Duy Tân có mức kiến thức và thái độ tương đối tích cực về an toàn người bệnh. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần tăng cường đào tạo và cập nhật kiến thức nhằm nâng cao chất lượng thực hành và xây dựng văn hóa an toàn trong chăm sóc người bệnh. Abstract Objectives: This descriptive cross-sectional study aims to describe nursing students’ knowledge and attitudes regarding patient safety, identify associated factors and examine the correlation between knowledge and attitudes toward patient safety among nursing students at Duy Tan University. Methods: This study was conducted among 220 third- and fourth-year nursing students at Duy Tan University from December 2024 to April 2025. Data were collected using a self-administered questionnaire including general characteristics, a patient safety knowledge scale and a 5-point Likert attitude scale. Results: The mean knowledge score on patient safety was 9.53 ± 1.55, while the mean attitude score was 3.65 ± 0.47. Higher knowledge scores were significantly associated with academic year, regular updates from the university, and satisfaction with the nursing profession (p < 0.05). Positive attitudes toward patient safety were significantly related to academic performance, information sources, experience in observing safety incidents, and satisfaction with the nursing profession (p < 0.05). A moderate positive correlation was found between knowledge and attitudes toward patient safety (r=0.368; p < 0.001). Conclusion: Nursing students at Duy Tan University demonstrated relatively positive levels of knowledge and attitudes toward patient safety. These findings indicate that strengthening patient safety education and continuously updating relevant knowledge are essential to improving the quality of clinical practice and fostering a culture of safety in patient care.Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].