Tóm tắt
Đặt vấn đề: Sâu răng sớm hay còn gọi là tổn thương đốm trắng (White Spot Lesions - WSLs) là biến chứng phổ biến trong chỉnh nha cố định, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thẩm mỹ và sức khỏe răng miệng sau chỉnh nha niềng răng. Việc kiểm soát mảng bám cơ học thường gặp khó khăn do hệ thống mắc cài, dây cung, các khí cụ trong miệng… đòi hỏi các biện pháp can thiệp hóa học chủ động. Mục tiêu: Tổng quan các bằng chứng hiện đại về hiệu quả của Vecni Fluoride (VF) trong việc dự phòng mắc mới WSLs ở bệnh nhân chỉnh nha, đánh giá khả năng hạn chế tiến triển của tổn thương WSLs Đối tượng và phương pháp: Chúng tôi tìm kiếm tài liệu dựa trên các từ khóa: “white spot”, “fixed orthodontic treatment” , “varnish fluor”, “demineralized lesion” trên trang Pubmed phát hành từ tháng 01 năm 2016 đến tháng 5 năm 2025. Tiêu chuẩn lựa chọn yêu cầu các nghiên cứu phải đánh giá hiệu quả của vecni fluor nhằm giảm nguy cơ sâu răng đốm trắng (WSL) ở bệnh nhân đang điều trị chỉnh nha cố định. Tổng cộng có 43 bài báo đã được sàng lọc, trong đó 8 bài toàn văn được lựa chọn. Kết quả: Dữ liệu thực chứng cho thấy bôi VF định kỳ (mỗi 6-12 tuần) giúp giảm trung bình 36% nguy cơ hình thành WSLs mới (RR=0,64) và ngăn chặn hiệu quả các tổn thương tiến triển nặng với chỉ số NNT=7,1. VF cho thấy hiệu quả bảo vệ vượt trội so với các dạng fluoride tự sử dụng tại nhà nhờ nồng độ cao (22,600 ppm) và khả năng lưu giữ kéo dài, nồng độ lưu giữ trong nước bọt cao gấp 5 lần so với nhóm chứng. Các xu hướng mới về sự kết hợp giữa FV với CPP-ACP hoặc Laser CO 2 với mong muốn mang lại hiệu quả tái khoáng hóa tối ưu. Kết luận: Vecni Fluoride là phương thức dự phòng sâu răng sớm cho thấy hiệu quả đáng kể. Dựa trên kết quả từ các nghiên cứu, chúng tôi khuyến nghị xem xét bôi VF như một quy trình thường quy và cần được chuẩn hóa tại các phòng khám chỉnh nha để bảo vệ men răng cho bệnh nhân. Abstract Background: Early caries, specifically White Spot Lesions (WSLs), represent a common complication in fixed orthodontic treatment. These lesions significantly impact esthetics and oral health post-treatment. Because mechanical plaque control is often compromised by brackets, archwires, and other intraoral appliances, active chemical interventions are necessary. Objectives: To review contemporary evidence regarding the efficacy of Fluoride Varnish (FV) in preventing new WSLs in orthodontic patients and to evaluate its ability to limit the progression of existing lesions. Materials and Methods: A narrative review search was conducted using keywords including "white spot," "fixed orthodontic treatment," "varnish fluor," and "demineralized lesion" on PubMed for articles published between January 2016 and May 2025. Selection criteria required studies to evaluate the effectiveness of fluoride varnish in reducing WSL risk during fixed orthodontic therapy. A total of 43 articles were screened, from which 8 full-text papers were selected for inclusion. Results: Empirical data indicate that periodic application of FV (every 6–12 weeks) reduces the risk of new WSL formation by an average of 36% (RR = 0.64) and effectively prevents lesions from progressing to a severe state, with a Number Needed to Treat (NNT) of 7.1. FV demonstrates superior protective efficacy compared to at-home fluoride products due to its high concentration (22.600 ppm) and prolonged retention, maintaining salivary concentrations five times higher than control groups. Emerging trends suggest that combining FV with CPP-ACP or CO 2 Lasers may yield optimal remineralization results. Conclusion: Fluoride Varnish is a highly effective preventive measure for early caries in orthodontics. Based on research findings, we recommend the routine and standardized application of FV in orthodontic clinics to protect patient enamel.Tài liệu tham khảo
Quy định về Giấy phép Công khai cho các Tác phẩm được Xuất bản
1. Tuyên bố chung
Tạp chí [Tên Tạp chí] cam kết thúc đẩy sự phát triển và lan tỏa tri thức khoa học một cách cởi mở nhất. Để thực hiện sứ mệnh này, tất cả các bài viết được xuất bản trên tạp chí đều được phát hành theo các điều khoản của giấy phép công khai Creative Commons (CC).
Việc áp dụng giấy phép này cho phép tác giả giữ bản quyền đối với tác phẩm của mình, đồng thời trao cho cộng đồng quyền tự do sử dụng, chia sẻ và xây dựng dựa trên tác phẩm đó một cách hợp pháp và rõ ràng, góp phần thúc đẩy tối đa hóa tác động của nghiên cứu.
2. Giới thiệu về Giấy phép Creative Commons (CC)
Creative Commons là một tổ chức phi lợi nhuận toàn cầu cung cấp một bộ công cụ pháp lý (giấy phép) tiêu chuẩn, miễn phí để các nhà sáng tạo có thể chia sẻ tác phẩm của mình. Thay vì mô hình "bảo lưu mọi quyền" (All Rights Reserved) truyền thống, giấy phép CC hoạt động theo mô hình "bảo lưu một số quyền" (Some Rights Reserved).
Các giấy phép CC bao gồm các thành tố cốt lõi sau:
-
BY (Ghi công - Attribution): Người dùng phải ghi công (nêu tên) tác giả gốc một cách thích hợp. Đây là điều kiện bắt buộc trong tất cả các giấy phép CC.
-
NC (Phi thương mại - NonCommercial): Người dùng không được sử dụng tác phẩm cho các mục đích thương mại.
-
ND (Không phái sinh - NoDerivatives): Người dùng có thể sao chép và phân phối tác phẩm ở định dạng nguyên bản, nhưng không được phép sửa đổi, phối lại hay tạo ra tác phẩm phái sinh.
-
SA (Chia sẻ tương tự - ShareAlike): Nếu người dùng phối lại, chuyển thể tác phẩm, họ phải phân phối tác phẩm mới của mình dưới cùng một giấy phép với tác phẩm gốc.
3. Các loại giấy phép được áp dụng tại Tạp chí
Tạp chí Y dược học Phạm Ngọc Thạch áp dụng loại
Giấy phép Ghi công Creative Commons 4.0 (CC BY 4.0)
Để khuyến khích để tối đa hóa sự phổ biến và sử dụng lại các công trình khoa học.
-
Người dùng được phép:
-
Chia sẻ: Sao chép và phân phối lại tác phẩm trên bất kỳ phương tiện và định dạng nào.
-
Phối lại: Phối lại, chuyển thể và xây dựng dựa trên tác phẩm cho bất kỳ mục đích nào, kể cả mục đích thương mại.
-
-
Với điều kiện:
-
Phải Ghi công (BY): Bạn phải ghi công tác giả một cách thích hợp, cung cấp một đường dẫn tới giấy phép, và cho biết nếu tác phẩm đã có sự thay đổi.
-
4. Trách nhiệm của Tác giả và Người dùng
-
Đối với Tác giả: Khi nộp bản thảo cho Tạp chí [Tên Tạp chí], tác giả đồng ý rằng nếu bài viết được chấp nhận xuất bản, nó sẽ được phát hành theo giấy phép [Ví dụ: CC BY 4.0] mà tạp chí áp dụng. Tác giả vẫn là người giữ bản quyền gốc.
-
Đối với Người dùng: Người dùng có trách nhiệm kiểm tra và tuân thủ các điều khoản của giấy phép được áp dụng cho mỗi bài viết. Việc ghi công tác giả là yêu cầu bắt buộc và cần được thực hiện đúng cách.
Cách ghi công chuẩn:
Khi sử dụng hoặc trích dẫn lại một tác phẩm, bạn nên ghi công như sau:
"[Tên bài viết]" của [Tên các tác giả], được cấp phép dưới [Tên giấy phép, ví dụ: CC BY 4.0]. Nguồn: Tạp chí [Tên Tạp chí], Tập [X], Số [Y], trang [Z], (Năm xuất bản). DOI: [Link DOI của bài báo].