Bảng diễn biến các chỉ số theo ngày
| Ngày | Nhiệt độ (°C) | CRP (mg/L) | Tốc độ lắng máu (ESR) (mm/h) | Tiểu cầu (x10^3/µL) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| D1 (tại BV huyện) | 39.2 | — | — | — | Bắt đầu kháng sinh |
| D5 | 39.8 | — | — | — | Xuất hiện ban |
| D8 (nhập viện) | 39.5 | 120 | 80 | 520 | Tiếp nhận tại BV Nhi Đồng |
| D9 (trước IVIG) | 39.0 | 115 | 78 | 560 | Bắt đầu IVIG |
| D10 (sau IVIG) | 37.8 | 68 | 52 | 590 | Đáp ứng tốt |
| D14 | 36.8 | 12 | 25 | 680 | Hết sốt, SA tim: Z-score +2.3 |
| D21 (xuất viện) | 36.6 | 5 | 18 | 450 | SA tim: Z-score +1.8 |
Kết quả siêu âm tim:
Động mạch vành trái (ĐMV trái) Z-score ngày 14: +2.3 (giãn nhẹ — Z > +2.0 là bất thường)
Động mạch vành trái (ĐMV trái) Z-score ngày 21: +1.8 (cải thiện, nhưng chưa về bình thường)
Kết luận: Viêm mạch vành nhẹ, đáp ứng với điều trị
🩺 Clinical Impact
Phát hiện quan trọng: Nếu bệnh nhi không được chuyển lên tuyến trên và chẩn đoán kịp thời, nguy cơ phình động mạch vành là rất cao. IVIG trong 10 ngày đầu làm giảm tỷ lệ phình động mạch vành (CAA) từ 25% xuống còn 5%. Trường hợp lâm sàng này nhấn mạnh rằng: Kawasaki có thể biểu hiện không điển hình — cần đặc biệt lưu ý để tránh bỏ sót chẩn đoán!