Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 📊 Toán Thống kê — Bảng Cỡ mẫu & NNT

📊 Toán Thống kê — Bảng Cỡ mẫu & NNT

Bảng tra cỡ mẫu — n thay đổi theo α, power, δ, σ

Cùng một bài toán (so sánh 2 trung bình), cỡ mẫu mỗi nhóm thay đổi đáng kể khi thay đổi tham số:

α Power δ (mmHg) σ (mmHg) n/nhóm Tổng n (2 nhóm)
0.05 0.80 5 15 142 284
0.05 0.90 5 15 190 380
0.05 0.95 5 15 235 470
0.01 0.80 5 15 211 422
0.10 0.80 5 15 111 222
0.05 0.80 3 15 394 788
0.05 0.80 7 15 73 146
0.05 0.80 10 15 36 72
0.05 0.80 5 10 64 128
0.05 0.80 5 20 252 504
0.05 0.80 5 25 394 788

🔍 Tại sao n lớn có thể phát hiện khác biệt vô nghĩa?

Với cỡ mẫu rất lớn (n=10.000/nhóm), ngay cả khác biệt rất nhỏ (δ = 0.5 mmHg) cũng có thể đạt p < 0.05. Nhưng liệu khác biệt 0.5 mmHg huyết áp có ý nghĩa lâm sàng không? Câu trả lời: hầu như không. Một khác biệt < 1 mmHg không thay đổi quyết định điều trị, không ảnh hưởng đến tiên lượng tim mạch.

Đây là nghịch lý: n quá lớn → phát hiện khác biệt không có ý nghĩa lâm sàng. Do đó, nhà nghiên cứu phải chọn effect size tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng (MCID) trước khi tính cỡ mẫu, chứ không phải chạy theo p-value. Ý nghĩa thống kê ≠ ý nghĩa lâm sàng.

Số cần điều trị (NNT — Number Needed to Treat)

NNT là một chỉ số lâm sàng trực quan, cho biết cần điều trị bao nhiêu bệnh nhân với liệu pháp mới để ngăn ngừa 1 biến cố so với liệu pháp chuẩn (hoặc giả dược).

NNT = 1 / ARR
ARR (Absolute Risk Reduction) = CER − EER
CER = tỷ lệ biến cố nhóm chứng
EER = tỷ lệ biến cố nhóm can thiệp

CER EER ARR RRR NNT Đánh giá
0.50 0.40 0.10 20% 10 Tốt
0.30 0.20 0.10 33% 10 Tốt
0.20 0.10 0.10 50% 10 Tốt
0.50 0.45 0.05 10% 20 Trung bình
0.20 0.18 0.02 10% 50 Yếu — cần cân nhắc
0.10 0.05 0.05 50% 20 Trung bình
0.05 0.02 0.03 60% 33 Yếu
0.01 0.005 0.005 50% 200 Rất yếu — hiệu quả thấp

🩺 Clinical Impact — Diễn giải NNT trong thực hành

Ví dụ: Một thuốc chống đông mới cho bệnh nhân rung nhĩ. CER (giả dược) = 5% đột quỵ/năm. EER (thuốc mới) = 3%/năm. ARR = 2% = 0.02. NNT = 1/0.02 = 50. Nghĩa là: cứ điều trị 50 bệnh nhân trong 1 năm, ngăn ngừa được 1 ca đột quỵ.

NNT càng thấp → càng hiệu quả. NNT < 10: rất tốt (ví dụ: kháng sinh cho nhiễm khuẩn nặng). NNT 10–30: tốt (hầu hết thuốc tim mạch). NNT 30–100: trung bình (thuốc dự phòng tiên phát). NNT > 100: cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích, tác dụng phụ, và chi phí.

Lưu ý: NNT phụ thuộc vào thời gian theo dõi và nguy cơ nền của bệnh nhân. Cùng một thuốc, NNT thấp hơn ở bệnh nhân nguy cơ cao. Do đó, NNT nên được báo cáo kèm với KTC 95% và thời gian theo dõi.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space