Khai thác tiền sử (từ người bệnh, người nhà):
- Khí sắc và hứng thú: Đây là hai câu hỏi sàng lọc quan trọng. Cần khai thác về cảm giác buồn bã, chán nản, vô vọng và sự giảm hứng thú hoặc mất niềm vui trong các hoạt động thường ngày của người bệnh trong hai tuần gần đây.
- Các triệu chứng trầm cảm khác:
- Thay đổi giấc ngủ: Mất ngủ (khó đi vào giấc ngủ, thức giấc giữa đêm, thức dậy sớm) hoặc ngủ nhiều quá mức.
- Thay đổi ăn uống: Chán ăn, sụt cân hoặc tăng cân không rõ nguyên nhân.
Mệt mỏi, mất năng lượng.
- Giảm tập trung, khó ra quyết định.
- Cảm giác vô giá trị, tội lỗi: Đây là những dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt với phản ứng đau buồn thông thường.
- Ý nghĩ về cái chết/tự sát: Cần khai thác trực tiếp nhưng nhẹ nhàng về ý nghĩ muốn kết thúc cuộc sống. Nếu người bệnh có ý nghĩ này, cần hỏi thêm về kế hoạch cụ thể và phương tiện thực hiện.
- Tiền sử tâm thần: Khai thác tiền sử trầm cảm hoặc rối loạn lo âu. Hỏi về việc người bệnh có đang sử dụng thuốc điều trị các tình trạng này hay không.
- Các yếu tố căng thẳng hiện tại: Các vấn đề xã hội, tài chính, xung đột gia đình, hoặc tình trạng đau mạn tính không kiểm soát được.
Thăm khám thực thể:
- Đánh giá các triệu chứng thực thể gây khó chịu có thể làm trầm trọng thêm tình trạng trầm cảm (ví dụ: đau, khó thở, buồn nôn, táo bón).
- Tìm kiếm dấu hiệu của bệnh lý nền có thể gây trầm cảm (ví dụ: suy giáp, thiếu máu).
Thang điểm đánh giá nhanh (sàng lọc):
- PHQ-2 (Patient Health Questionnaire-2): Gồm 2 câu hỏi chính về giảm khí sắc và mất hứng thú/niềm vui. Điểm số từ 3 trở lên gợi ý có trầm cảm và cần được đánh giá sâu hơn.
- HADS (Hospital Anxiety and Depression Scale): Sàng lọc cả rối loạn lo âu và trầm cảm, ít bị ảnh hưởng bởi các triệu chứng cơ thể.
- Thang điểm Geriatric Depression Scale (GDS): Đặc biệt hữu ích cho người cao tuổi, có phiên bản ngắn 15 câu hoặc 5 câu.
- Lưu ý: Các thang điểm này chỉ có giá trị sàng lọc. Chẩn đoán cuối cùng cần dựa vào đánh giá lâm sàng toàn diện, đặc biệt là sự hiện diện của cảm giác vô giá trị, tội lỗi và ý nghĩ tự sát.