Giả định nghiên cứu
Chúng ta thiết kế RCT so sánh Thuốc B (mới) vs Enalapril (chuẩn) trên bệnh nhân tăng huyết áp:
| Tham số | Giá trị | Nguồn |
|---|---|---|
| μ₁ (SBP trung bình — Enalapril) | 130 mmHg | Y văn (giảm từ 155 → 130) |
| μ₂ (SBP kỳ vọng — Thuốc B) | 125 mmHg | Kỳ vọng hạ thêm 5 mmHg |
| δ = |μ₁ − μ₂| | 5 mmHg | Khác biệt tối thiểu có ý nghĩa lâm sàng |
| SD chung (σ) | 15 mmHg | Từ pilot study (n=30) |
| α (sai lầm Loại I) | 0.05 (hai phía) | Quy ước |
| β (sai lầm Loại II) | 0.20 | Quy ước |
| Power (1 − β) | 0.80 (80%) | Tiêu chuẩn tối thiểu |
Tính toán cỡ mẫu
Zα/2 = Z0.025 = 1.96 (hai phía)
Zβ = Z0.20 = 0.842 (một phía)
n = 2 × (1.96 + 0.842)² × 15² / 5²
n = 2 × (2.802)² × 225 / 25
n = 2 × 7.85 × 9
n = 2 × 70.65
n ≈ 141.3 → 142 BN / nhóm
Cần 142 BN mỗi nhóm → tổng cộng 284 BN. Nhưng bạn chỉ có kinh phí cho 200 BN! Thiếu 84 BN — nghiêm trọng!
Điều chỉnh mất dấu (Loss to follow-up)
Trong thực tế, một số BN sẽ bỏ nghiên cứu, mất dấu, hoặc không tuân thủ điều trị. Tỷ lệ mất dấu thường từ 10–20%. Cần điều chỉnh:
nadjusted = n / (1 − loss% )
nadjusted = 142 / (1 − 0.10) = 142 / 0.90 ≈ 158 BN / nhóm
→ Cần 158 BN mỗi nhóm → tổng cộng 316 BN. So với ngân sách 200 BN — thiếu 116 BN!
⚠️ Giải pháp khi thiếu cỡ mẫu
Bạn có 200 BN, cần 316. Các lựa chọn:
- Chấp nhận effect size lớn hơn — δ = 7.5 mmHg thay vì 5 mmHg → n ≈ 63/nhóm (đủ). Nhưng khác biệt 7.5 mmHg có ý nghĩa lâm sàng không?
- Giảm power — Power = 0.70 thay vì 0.80 → n ≈ 109/nhóm (vẫn thiếu).
- Tăng α — α = 0.10 thay vì 0.05 → n ≈ 111/nhóm (vẫn thiếu).
- Thiết kế khác — Cross-over? Đo lường lặp lại (repeated measures)?
- Hợp tác đa trung tâm — Thêm 1–2 bệnh viện để tăng cỡ mẫu.
- Kéo dài thời gian — Tuyển BN thêm 6 tháng.
Phương án khả thi nhất: Hợp tác với Bệnh viện Nhân dân 115 và BV Thống Nhất, mỗi nơi thêm 60 BN → tổng 320 BN. Đồng thời kéo dài tuyển BN thêm 3 tháng.