BÁO CÁO KẾT QUẢ – KHỐI U PHỔI VÀ PHÌ ĐẠI HẠCH TRUNG THẤT
-
Mã số bệnh nhân: Ẩn danh (Anonymous)
-
Tư thế chụp: Thẳng (PA - Sau trước)
-
Độ xuyên thấu tia: Đạt yêu cầu - Thấy mờ các thân đốt sống ở phía sau bóng tim
-
Độ hít vào: Đạt yêu cầu - Thấy được 8 cung sườn trước
-
Độ xoay: Tư thế thẳng, không bị xoay
ĐƯỜNG THỞ (AIRWAY)
-
Khí quản nằm ở vị trí trung tâm.
HÔ HẤP (BREATHING)
-
Có sự mất đối xứng ở vùng đỉnh hai bên phổi, tăng đậm đặc ở đỉnh phổi trái.
-
Xuất hiện vùng mờ dạng lưới tinh tế ở phổi trái, phù hợp với tổn thương mô kẽ (interstitial opacification).
-
Phổi phải sáng (bình thường).
CƠ HOÀNH VÀ CÁC CHI TIẾT KHÁC (DIAPHRAGM + DELICATES)
-
Hình dạng và vị trí của các vòm hoành hai bên bình thường. Không có liềm hơi dưới cơ hoành (không có tràn khí màng bụng).
TUẦN HOÀN (CIRCULATION)
-
Bóng tim không to. Các bờ tim rõ nét.
-
Có một khối bờ đa cung (bờ thùy nhộng), giới hạn rõ, chồng lên bờ phải của bóng tim và tách biệt với rốn phổi phải.
-
Động mạch chủ bình thường.
-
Đường mờ cạnh khí quản phải bị rộng ra (widening of the right paratracheal stripe).
-
Trung thất các bờ rõ ràng.
-
Rốn phổi trái lớn và đậm đặc, phù hợp với tình trạng phì đại hạch bạch huyết.
CÁC VÙNG BỔ SUNG VÀ VÙNG CẦN KIỂM TRA LẠI (EXTRAS + REVIEW AREAS)
-
Có các điện cực điện tâm đồ (ECG) tại chỗ. Không có đường truyền mạch máu, ống thông hay kẹp phẫu thuật nào.
-
Đỉnh phổi: Khối u đỉnh phổi trái.
-
Rốn phổi: Rốn phổi trái lớn và đậm đặc.
-
Vùng sau tim: Khối u sau tim bên phải.
-
Góc sườn hoành: Bình thường.
-
Vùng dưới hoành: Bình thường.
TÓM TẮT, XÉT NGHIỆM & HƯỚNG XỬ TRÍ
Phim X-quang cho thấy một khối u ở đỉnh phổi trái, có khả năng cao là nguyên nhân gây ra hội chứng Horner (một hội chứng thần kinh mắt do tổn thương chuỗi hạch giao cảm ở ngực).
Có bằng chứng của phì đại hạch bạch huyết trung thất (đường cạnh khí quản phải rộng, rốn phổi trái đậm đặc và khối u sau tim bên phải). Tình trạng mờ mô kẽ ở phổi trái nhiều khả năng là biểu hiện của ung thư di căn qua đường bạch huyết (lymphangitis carcinomatosis).
-
Xét nghiệm máu ban đầu có thể bao gồm: Tổng phân tích tế bào máu (FBC), chức năng thận (U/Es), chức năng gan (LFTs) và bộ xét nghiệm xương (bone profile).
-
Chẩn đoán hình ảnh tiếp theo: Cần tiến hành chụp CT ngực và bụng có tiêm thuốc cản quang (IV contrast) để đánh giá giai đoạn bệnh.
-
Hướng xử trí tiếp theo: Bệnh nhân cần được chuyển đến chuyên khoa Hô hấp/Ung bướu để quản lý sâu hơn, có thể bao gồm sinh thiết và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT). Các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị hoặc chăm sóc giảm nhẹ sẽ phụ thuộc vào kết quả hội chẩn, các xét nghiệm chuyên sâu và nguyện vọng của bệnh nhân.