Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 Bệnh án

Bệnh án

BỆNH ÁN LÂM SÀNG: TRÀN KHÍ MÀNG PHỔI DO CHẤN THƯƠNG

I. HÀNH CHÍNH

  • Mã bệnh nhân: Khuyết danh (Anonymous)

  • Chỉ định cận lâm sàng: Chụp X-quang ngực thẳng tại giường (Tư thế AP)

II. KẾT QUẢ X-QUANG NGỰC THẲNG (AP)

KẾT LUẬN:

  • Tràn khí màng phổi hai bên do chấn thương (Phổi phải lượng nhiều, phổi trái lượng ít vùng đỉnh).

  • Tràn khí dưới da diện rộng nửa lồng ngực và cổ bên phải.

  • Đánh giá kỹ thuật: Phim chụp tư thế trước - sau (AP, thường chụp tại giường). Độ xuyên thấu đạt (thấy mờ phác thảo các đốt sống ngực sau bóng tim). Hít vào đủ sâu (thấy 6 cung sườn trước). Tư thế cân đối, không bị xoay.

Phân tích chi tiết (Hệ thống ABCDE):

  • A (Airway - Đường thở): Khí quản nằm ở vị trí trung tâm (không bị đẩy lệch).

  • B (Breathing - Hô hấp & Phế trường):

    • Phổi phải: Thấy rõ đường viền nhu mô phổi (lung edge). Vùng rìa ngoài đường viền này hoàn toàn mất mất các tiểu phế huyết quản (vùng quá sáng không có vân phổi), đặc trưng của tràn khí màng phổi.

    • Phổi trái: Ở vùng đỉnh phổi xuất hiện một đường cong mờ viền nhu mô khác, phía ngoài cũng không có vân phổi, biểu hiện của một tràn khí màng phổi thứ hai (lượng ít vùng đỉnh).

    • Các vùng nhu mô phổi còn lại sáng rõ, tuần hoàn phổi bình thường.

  • C (Circulation - Tuần hoàn & Mô mềm):

    • Do chụp tư thế AP (bóng tim bị phóng đại), kích thước tim không thể đánh giá chính xác. Bờ tim hai bên rõ nét.

    • Mô mềm: Xuất hiện rất nhiều dải sáng/vệt sáng dạng đường (lucencies) lan tỏa khắp vùng nách phải, thành ngực phải và vùng cổ. Đây là hình ảnh điển hình của tràn khí dưới da (surgical emphysema) diện rộng.

  • D (Diaphragm & Bones - Cơ hoành & Khung xương):

    • Cơ hoành hai bên có hình dạng và vị trí bình thường. Góc sườn hoành hai bên sáng (không có dấu hiệu tràn máu/tràn dịch màng phổi phối hợp).

    • Khung xương trên phim nguyên vẹn, chưa thấy hình ảnh gãy xương hay tổn thương hủy xương.

  • E (Extras - Dụng cụ y tế đi kèm):

    • Có các điện cực theo dõi điện tâm đồ (ECG) trên thành ngực. Không có đường truyền mạch máu lớn, ống nội khí quản hay kẹp phẫu thuật.

III. TÓM TẮT & BIỆN LUẬN

Phim X-quang thể hiện một bệnh cảnh chấn thương ngực nặng với:

  1. Tràn khí màng phổi phải lượng nhiều kèm theo tràn khí dưới da diện rộng cùng bên. Mặc dù chưa thấy rõ vết gãy xương sườn trên phim, nhưng với mức độ tràn khí dưới da này, tỷ lệ rất cao có gãy xương sườn kín đáo bên dưới bị che khuất.

  2. Tràn khí màng phổi trái lượng ít khu trú ở vùng đỉnh.

  3. Hiện tại khí quản vẫn ở trung tâm và các bờ tim rõ, chứng tỏ chưa tiến triển thành tràn khí màng phổi áp lực (tension pneumothorax) gây chèn ép tim cấp, nhưng nguy cơ suy hô hấp vẫn rất cao. Không có tràn máu màng phổi phối hợp.

IV. HƯỚNG XỬ TRÍ & ĐIỀU TRỊ KHẨN CẤP

  1. Cấp cứu ban đầu: Đánh giá và hồi sức bệnh nhân ngay lập tức theo phác đồ cấp cứu chấn thương nâng cao ATLS (Ưu tiên kiểm soát đường thở, hỗ trợ thông khí, thở oxy liều cao và duy trì huyết động).

  2. Can thiệp ngoại khoa:

    • Hội chẩn khẩn cấp chuyên khoa Phẫu thuật Lồng ngực.

    • Chỉ định dẫn lưu màng phổi hai bên (bắt buộc bên phải vì lượng nhiều; bên trái cần dẫn lưu chủ động vì đây là tràn khí do chấn thương, rất dễ tiến triển nặng hơn khi bệnh nhân thở áp lực dương hoặc chuyển dạ).

  3. Theo dõi: Monitor theo dõi sát chức năng sống, chuẩn bị các phương án xử trí nếu tràn khí dưới da lan rộng chèn ép vùng cổ gây khó thở.

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space