Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 7. Vai trò của các Phương tiện Chẩn đoán Hình ảnh Khác

7. Vai trò của các Phương tiện Chẩn đoán Hình ảnh Khác

Mặc dù X-quang ngực thẳng là bước khởi đầu quan trọng, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác đóng vai trò không thể thiếu trong việc làm rõ chẩn đoán, đánh giá giai đoạn và hướng dẫn điều trị các tổn thương trung thất. X-quang ngực thẳng là công cụ sàng lọc và phát hiện ban đầu. Khi có nghi ngờ, CT ngực là bước tiếp theo không thể thiếu để làm rõ bản chất và phạm vi tổn thương. MRI và PET/CT đóng vai trò bổ sung trong những trường hợp cụ thể để giải quyết các câu hỏi chẩn đoán phức tạp hơn hoặc phục vụ cho việc lập kế hoạch điều trị và theo dõi.
Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực (có tiêm thuốc cản quang):

  • Đây được coi là phương tiện hình ảnh chủ lực sau X-quang để khảo sát chi tiết các tổn thương trung thất.4
  • CT cung cấp hình ảnh cắt ngang với độ phân giải không gian cao, cho phép xác định chính xác vị trí, kích thước, hình dạng, bờ của tổn thương.
  • Quan trọng hơn, CT có khả năng phân tích đậm độ bên trong tổn thương, giúp phân biệt các thành phần như mỡ (ví dụ trong u mỡ, u quái), dịch (trong các nang), vôi hóa (trong u quái, bướu giáp, hạch lao cũ), và mô đặc.
  • Việc tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch giúp đánh giá mức độ ngấm thuốc của tổn thương (tăng sinh mạch máu trong u ác tính, không ngấm thuốc trong nang đơn thuần) và mối liên quan của tổn thương với các mạch máu lớn (xâm lấn, chèn ép, huyết khối).71
  • CT cũng rất hữu ích trong việc đánh giá sự xâm lấn của khối u vào các cấu trúc lân cận, phát hiện hạch bạch huyết di căn và các tổn thương di căn xa trong lồng ngực hoặc các tạng khác (gan, thượng thận nếu trường quét bao gồm).
  • CT còn được sử dụng để hướng dẫn sinh thiết kim qua thành ngực vào khối u trung thất để chẩn đoán mô bệnh học.
  • Giao thức chụp CT khối u trung thất: Thường bao gồm các lát cắt mỏng trước và sau tiêm thuốc cản quang, với các thì động mạch và tĩnh mạch tùy thuộc vào nghi ngờ lâm sàng, nhằm tối ưu hóa việc đánh giá đặc điểm ngấm thuốc và liên quan mạch máu của tổn thương.73

Chụp cộng hưởng từ (MRI) trung thất:

  • MRI có ưu thế vượt trội so với CT trong việc đánh giá đặc điểm mô mềm của tổn thương, giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa nang (chứa dịch) và u đặc, đặc biệt hữu ích khi tổn thương có đậm độ cao trên CT không tiêm thuốc (ví dụ nang chứa dịch giàu protein hoặc xuất huyết).4
  • MRI rất nhạy trong việc phát hiện mỡ vi thể (sử dụng chuỗi xung xóa mỡ hoặc chemical shift imaging), giúp chẩn đoán phân biệt tăng sản tuyến ức (thường có mỡ vi thể xen kẽ) với u tuyến ức (thường là mô đặc).76
  • Đánh giá sự xâm lấn của khối u vào các cấu trúc thần kinh (ví dụ: đám rối cánh tay, tủy sống trong các u trung thất sau) hoặc thành ngực thường tốt hơn trên MRI.
  • MRI không sử dụng tia X, do đó an toàn hơn cho trẻ em, phụ nữ mang thai và những bệnh nhân cần theo dõi hình ảnh nhiều lần.
  • Các chuỗi xung động (cine MRI) có thể giúp đánh giá sự di động của khối u so với các cấu trúc xung quanh, ví dụ như tim.
  • Chụp PET/CT (Positron Emission Tomography/Computed Tomography):
  • PET/CT kết hợp thông tin chuyển hóa từ PET (thường dùng $^{18}$F-FDG) với thông tin giải phẫu từ CT, giúp đánh giá hoạt động chuyển hóa của tổn thương.70
  • Rất hữu ích trong việc phân biệt tổn thương lành tính (thường ít hoặc không tăng hấp thu FDG) với tổn thương ác tính (thường tăng hấp thu FDG mạnh).
  • Đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán giai đoạn ung thư (đặc biệt là lymphoma, ung thư phổi, u tế bào mầm), phát hiện các tổn thương di căn hạch hoặc di căn xa mà CT/MRI có thể bỏ sót.
  • Theo dõi đáp ứng điều trị (hóa trị, xạ trị) và phát hiện sớm tái phát ung thư.

Siêu âm:

  • Siêu âm qua thành ngực: Vai trò hạn chế trong đánh giá các tổn thương nằm sâu trong trung thất do bị cản trở bởi xương ức, xương sườn và khí trong phổi. Tuy nhiên, có thể hữu ích đối với các tổn thương lớn ở trung thất trước tiếp xúc với thành ngực, hoặc ở trẻ em (ví dụ: đánh giá tuyến ức qua cửa sổ siêu âm trên xương ức).
  • Siêu âm nội soi (Endoscopic Ultrasound - EUS; Endobronchial Ultrasound - EBUS): Là các kỹ thuật xâm lấn, cho phép đầu dò siêu âm tiếp cận gần hơn với các cấu trúc trung thất qua đường thực quản (EUS) hoặc đường khí phế quản (EBUS). Rất giá trị trong việc đánh giá và sinh thiết các hạch bạch huyết trung thất hoặc các khối u nhỏ nằm gần đường thở hoặc thực quản.29
  • Siêu âm tuyến giáp: Cần thiết khi nghi ngờ bướu giáp thòng hoặc u tuyến giáp lạc chỗ.
  • Việc lựa chọn phương tiện hình ảnh tiếp theo sau X-quang phụ thuộc vào nghi ngờ lâm sàng, đặc điểm tổn thương trên X-quang ban đầu và câu hỏi cụ thể cần được giải đáp để hướng tới chẩn đoán và điều trị tối ưu cho bệnh nhân.
     

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space