Logo Xem trang đào tạo trực tuyến arrow1
space
 A. Các đường và dải trung thất bình thường trên phim thẳng

A. Các đường và dải trung thất bình thường trên phim thẳng

Trên phim X-quang ngực thẳng, trung thất bình thường được giới hạn bởi các đường và dải mờ tinh tế, tạo ra bởi sự tiếp xúc giữa phổi chứa khí và các cấu trúc mô mềm của trung thất. Các đường (lines) là các bóng mờ tuyến tính mỏng (thường dưới 1mm) hình thành do sự tiếp xúc giữa hai cấu trúc chứa khí (phổi ở hai bên) với một lớp mô mỏng ở giữa. Các dải (stripes) là các bóng mờ rộng hơn, được tạo ra khi khí trong phổi bao quanh các cấu trúc trung thất dày hơn. Các giao diện (interfaces) hay bờ (edges) được hình thành do sự tiếp xúc giữa phổi chứa khí và các cấu trúc đặc của trung thất.18 Sự hiện diện và hình thái bình thường của các đường và dải trung thất phản ánh sự toàn vẹn của các mặt phẳng mô và giao diện khí-mô. Bất kỳ sự thay đổi nào (dày lên, xóa mờ, biến dạng) đều là một dấu hiệu cảnh báo khả năng có tổn thương ẩn sâu hơn, ngay cả khi chưa hình thành khối mờ rõ rệt. Việc nhận biết các cấu trúc này là rất quan trọng để phát hiện sớm các bất thường.
Các đường và dải trung thất quan trọng bao gồm:

  • Đường nối trước (Anterior junction line): Thường thấy ở 1/3 trên xương ức, là nơi hai thùy trên phổi tiếp xúc với nhau phía trước trung thất.
  • Đường nối sau (Posterior junction line): Thường thấy ở phía trên cung động mạch chủ, là nơi hai thùy trên phổi tiếp xúc với nhau phía sau thực quản và trước cột sống.
  • Đường cạnh khí quản phải (Right paratracheal stripe): Là dải mờ dọc theo bờ phải khí quản, được tạo bởi thành khí quản, mô liên kết trung thất và màng phổi. Bình thường, đường này có độ dày dưới 4-5mm. Sự dày lên của đường này có thể gợi ý bệnh lý hạch bạch huyết, khối u, hoặc phù nề trung thất.19
  • Đường cạnh khí quản trái (Left paratracheal stripe): Ít thấy rõ hơn và thường bị che lấp bởi cung động mạch chủ và động mạch dưới đòn trái.
  • Dải cạnh động mạch chủ (Para-aortic stripe/line): Là đường mờ dọc theo bờ trái của động mạch chủ xuống.
  • Cửa sổ chủ - phổi (Aortopulmonary window/stripe): Là một vùng lõm hoặc một đường thẳng/hơi lồi giữa cung động mạch chủ và thân động mạch phổi trái. Sự lồi ra của bờ ngoài cửa sổ chủ-phổi có thể là dấu hiệu của hạch bạch huyết to hoặc khối u.19
  • Các đường cạnh cột sống (Paraspinal lines): Là các đường mờ chạy dọc hai bên cột sống ngực, được tạo bởi sự tiếp xúc của phổi với các mô mềm cạnh cột sống. Sự lồi ra hoặc biến mất của các đường này có thể do khối u thần kinh, hạch to, tụ máu hoặc các bệnh lý cột sống.19
  • Ngách tĩnh mạch đơn - thực quản (Azygoesophageal recess): Là một đường cong hình chữ S hoặc chữ C ở phần dưới bờ phải trung thất, được tạo bởi sự tiếp xúc của thùy dưới phổi phải với tĩnh mạch đơn và thực quản. Sự thay đổi hình dạng của ngách này có thể do hạch to, khối u thực quản, hoặc thoát vị hoành.19
  • Đường sau khí quản (Posterior tracheal stripe / Retrotracheal space): Trên phim nghiêng, đây là dải sáng nằm giữa thành sau khí quản và cột sống. Dày lên có thể do u thực quản hoặc hạch.
  • Thành sau phế quản trung gian (Posterior wall of bronchus intermedius): Trên phim nghiêng, là một đường mờ mỏng, dày không quá 2-3mm. Dày lên gợi ý hạch dưới carina.
     

 

Bảng 1: Các đường và dải trung thất chính trên X-quang ngực thẳng

Tên Đường/Dải

Hình ảnh Bình thường (Mô tả, Kích thước)

Vị trí trên phim thẳng

Cấu trúc tạo nên

Dấu hiệu Bất thường và Ý nghĩa

Đường nối trước

Đường mờ mảnh, thẳng hoặc hơi cong, chạy chéo từ trên xuống dưới, từ phải sang trái

1/3 trên xương ức

Tiếp xúc hai thùy trên phổi phía trước

Dày lên, biến mất: khối u trung thất trước, hạch.

Đường nối sau

Đường mờ mảnh, thẳng, cao hơn đường nối trước

Thường trên cung ĐMC, sau khí quản

Tiếp xúc hai thùy trên phổi phía sau

Dày lên, biến mất: khối u trung thất sau, bệnh lý thực quản.

Đường cạnh khí quản phải

Dải mờ đều, dày < 4-5mm

Dọc bờ phải khí quản

Thành khí quản, mô liên kết trung thất, màng phổi

Dày lên (>5mm): hạch cạnh khí quản, u tuyến giáp, u khí quản, phù nề.

Cửa sổ chủ - phổi

Vùng lõm hoặc đường thẳng/hơi lồi

Giữa cung ĐMC và ĐM phổi trái

Màng phổi, mô mỡ, hạch bạch huyết, dây TK quặt ngược trái

Lồi ra: hạch to (lymphoma, sarcoid, di căn), phình ĐMC/ĐM phổi, u.

Đường cạnh ĐM chủ xuống

Đường mờ cong song song với bờ trái cột sống

Dọc bờ trái ĐM chủ xuống

Thành ĐM chủ xuống và phổi trái

Lồi ra, biến mất: phình ĐM chủ, u thực quản, u thần kinh, hạch.

Các đường cạnh cột sống (P/T)

Các dải mờ nhạt, song song với cột sống

Dọc hai bên cột sống ngực

Phổi và mô mềm cạnh cột sống

Lồi ra, rộng ra: u thần kinh, áp xe cạnh cột sống, hạch, thoát vị, tạo máu ngoài tủy.

Ngách tĩnh mạch đơn-thực quản

Đường cong hình chữ S hoặc C, lõm sang trái

Bờ phải dưới trung thất, dưới carina

Phổi phải, tĩnh mạch đơn, thực quản

Lồi ra, biến mất: hạch dưới carina, u/giãn thực quản, thoát vị hoành, nang phế quản, phình tĩnh mạch đơn.

Đường sau khí quản (phim nghiêng)

Dải sáng < 2.5mm

Sau khí quản

Thành sau khí quản, thành trước thực quản, mô liên kết

Dày lên: u thực quản, hạch, viêm.

Thành sau PQ trung gian (phim nghiêng)

Đường mờ mỏng < 2-3mm

Sau phế quản trung gian

Thành sau phế quản trung gian, mô kẽ

Dày lên: hạch dưới carina, u phế quản.

 

 

🏥 Phòng khám Đa khoa ĐHYK Phạm Ngọc Thạch

Khám chữa bệnh đa khoa • Bác sĩ đầu ngành • Trang thiết bị hiện đại

📋 Đặt lịch khám →


Phụ trách chuyên môn TS Võ Thành Liêm (thanhliem.vo@gmail.com)

space