Phụ lục C: Bảng 2×2 — Sensitivity, Specificity, PPV, NPV
| Bệnh + | Bệnh − | Tổng | |
|---|---|---|---|
| Xét nghiệm + | TP (True Positive) a = 225 |
FP (False Positive) b = 112.5 |
a + b = 337.5 |
| Xét nghiệm − | FN (False Negative) c = 25 |
TN (True Negative) d = 637.5 |
c + d = 662.5 |
| Tổng | a + c = 250 | b + d = 750 | N = 1.000 |
Các chỉ số:
- Sensitivity (Độ nhạy) = TP / (TP + FN) = 225 / 250 = 0.90 = 90% — "Khả năng phát hiện bệnh khi bệnh có thực"
- Specificity (Độ đặc hiệu) = TN / (TN + FP) = 637.5 / 750 = 0.85 = 85% — "Khả năng loại trừ bệnh khi bệnh không có"
- PPV (Positive Predictive Value) = TP / (TP + FP) = 225 / 337.5 = 66.7% — "Xác suất có bệnh khi xét nghiệm dương tính"
- NPV (Negative Predictive Value) = TN / (TN + FN) = 637.5 / 662.5 = 96.2% — "Xác suất không có bệnh khi xét nghiệm âm tính"
- Accuracy = (TP + TN) / N = (225 + 637.5) / 1.000 = 86.25%
Lưu ý rằng PPV và NPV phụ thuộc vào tỷ lệ lưu hành bệnh (prevalence). Nếu prevalence giảm từ 25% xuống 5%, PPV sẽ giảm mạnh (từ 66.7% xuống khoảng 24%) dù sensitivity và specificity không thay đổi. Đây là lý do tại sao cùng một xét nghiệm có giá trị chẩn đoán rất khác nhau ở các bối cảnh lâm sàng khác nhau.